Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q1 2027 • 9:05 AM hôm nay
Xem kết quả
8152:TYO
Somar Corp
8.000,00 ¥
+3,49%
(+270,00) 1 ngày
10 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8152...
Mở
7.880 ¥
Cao
8.100 ¥
Thấp
7.860 ¥
Vốn hoá thị trường
15,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 N
Khối lượng
10,40 N
Chỉ số P/E
10,42
Cao nhất trong 52 tuần
8.530 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.230 ¥
EPS
768 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 Tr
Số nhân viên
464
Mở
7.880 ¥
Cao
8.100 ¥
Thấp
7.860 ¥
Vốn hoá thị trường
15,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 N
Khối lượng
10,40 N
Chỉ số P/E
10,42
Cao nhất trong 52 tuần
8.530 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.230 ¥
EPS
768 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 Tr
Số nhân viên
464
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Somar Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên464
Ngày thành lập26 thg 2, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websomar.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
Mới công bố
Hôm nay, 09:05
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
8,38 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
7,51 T
7,82 T
7,92 T
7,96 T
Giá vốn hàng bán
5,87 T
6,04 T
6,19 T
6,29 T
Chi phí doanh thu
5,87 T
6,04 T
6,19 T
6,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
416,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
991,00 Tr
1,13 T
1,04 T
580,00 Tr
Chi phí hoạt động
991,00 Tr
1,13 T
1,04 T
1,05 T
Tổng chi phí hoạt động
6,86 T
7,16 T
7,23 T
7,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
645,00 Tr
651,00 Tr
683,00 Tr
626,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
-5,00 Tr
25,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
634,00 Tr
608,00 Tr
763,00 Tr
427,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
650,00 Tr
610,00 Tr
800,00 Tr
680,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
177,00 Tr
205,00 Tr
218,00 Tr
344,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,92%
33,72%
28,57%
80,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
457,00 Tr
403,00 Tr
545,00 Tr
83,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,09%
5,16%
6,89%
1,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,00 Tr
29,00 Tr
57,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-21,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,00 Tr
22,00 Tr
36,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
758,00 Tr
781,00 Tr
796,00 Tr
763,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google