Finance

Danh sách
8150:TPE
ChipMOS Technologies Inc
128,00 NT$
-0,39%
(-0,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8150...
Mở
126,00 NT$
Cao
129,50 NT$
Thấp
124,00 NT$
Vốn hoá thị trường
90,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,84 Tr
Khối lượng
36,98 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,31 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
40,04
Cao nhất trong 52 tuần
133,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,55 NT$
EPS
3,20 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
727,29 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
126,00 NT$
Cao
129,50 NT$
Thấp
124,00 NT$
Vốn hoá thị trường
90,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,84 Tr
Khối lượng
36,98 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,31 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
40,04
Cao nhất trong 52 tuần
133,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,55 NT$
EPS
3,20 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
727,29 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ChipMOS Technologies Inc
Giám đốc điều hànhShih-Jye Cheng
Số nhân viên5,89 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchipmos.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 11, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 1,30 NT$
Doanh thu/Ước tính (TWD)
8,40 T / 7,97 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,14 T
6,52 T
6,94 T
7,38 T
Giá vốn hàng bán
5,38 T
5,59 T
5,98 T
6,06 T
Chi phí doanh thu
5,38 T
5,59 T
5,98 T
6,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
262,23 Tr
284,28 Tr
291,52 Tr
310,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,99 Tr
158,41 Tr
160,24 Tr
175,59 Tr
Chi phí hoạt động
389,78 Tr
299,93 Tr
435,79 Tr
377,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,77 T
5,89 T
6,42 T
6,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
369,92 Tr
635,56 Tr
519,68 Tr
948,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,29 Tr
17,50 Tr
16,38 Tr
18,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
438,46 Tr
611,76 Tr
598,15 Tr
1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
435,62 Tr
603,64 Tr
570,48 Tr
935,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,26 Tr
112,08 Tr
93,26 Tr
135,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,67%
18,32%
15,59%
13,17%
Chi phí hoạt động khác
-20,44 Tr
-142,77 Tr
-15,98 Tr
-108,92 Tr
Thu nhập ròng
352,20 Tr
499,68 Tr
504,89 Tr
891,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,73%
7,66%
7,28%
12,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,50
0,72
0,72
1,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,42 Tr
59,48 Tr
53,64 Tr
58,29 Tr
Chi phí lãi suất
-82,79 Tr
-82,13 Tr
-82,30 Tr
-82,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,37 Tr
-22,65 Tr
-28,66 Tr
-24,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,57 T
1,82 T
1,72 T
2,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,53 Tr
-73,22 Tr
-4,16 Tr
-91,60 Tr
Các ứng dụng của Google