Finance

Danh sách
Tại sao 8144 tăng 2,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
8144:TYO
Denkyo Group Holdings Co Ltd
1.299,00 ¥
+2,28%
(+29,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8144...
Mở
1.270 ¥
Cao
1.299 ¥
Thấp
1.270 ¥
Vốn hoá thị trường
8,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,16 N
Khối lượng
300,00
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
37,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.410 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.200 ¥
EPS
34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,10 Tr
Số nhân viên
511
Mở
1.270 ¥
Cao
1.299 ¥
Thấp
1.270 ¥
Vốn hoá thị trường
8,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,16 N
Khối lượng
300,00
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
37,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.410 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.200 ¥
EPS
34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,10 Tr
Số nhân viên
511
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Denkyo Group Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên511
Ngày thành lập1 thg 5, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdg-hd.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,33 T
15,23 T
12,16 T
13,78 T
Giá vốn hàng bán
9,81 T
12,01 T
9,73 T
11,33 T
Chi phí doanh thu
9,81 T
12,01 T
9,73 T
11,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,52 T
2,78 T
2,31 T
2,77 T
Chi phí hoạt động
2,52 T
2,78 T
2,56 T
2,77 T
Tổng chi phí hoạt động
12,34 T
14,79 T
12,28 T
14,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
446,00 Tr
-122,00 Tr
-321,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 Tr
15,00 Tr
-2,00 Tr
15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
63,00 Tr
567,00 Tr
-2,00 Tr
-272,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,00 Tr
486,00 Tr
-84,00 Tr
-255,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,00 Tr
126,00 Tr
-63,00 Tr
51,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,27%
22,22%
3.150,00%
-18,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
37,00 Tr
441,00 Tr
61,00 Tr
-323,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,30%
2,90%
0,50%
-2,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,00 Tr
52,00 Tr
38,00 Tr
53,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
31,00 Tr
50,00 Tr
36,00 Tr
47,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
246,00 Tr
-
EBITDA
64,50 Tr
533,25 Tr
-40,75 Tr
-239,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google