Finance

Beta
Danh sách
8143:TYO
Lapine Co Ltd
159,00 ¥
-3,05%
(-5,00) 1 ngày
18 thg 6, 10:50:16 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8143...
Mở
159 ¥
Cao
159 ¥
Thấp
154 ¥
Vốn hoá thị trường
408,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,58 N
Khối lượng
2,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
364 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
150 ¥
EPS
-110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,35 Tr
Số nhân viên
37
Mở
159 ¥
Cao
159 ¥
Thấp
154 ¥
Vốn hoá thị trường
408,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,58 N
Khối lượng
2,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
364 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
150 ¥
EPS
-110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,35 Tr
Số nhân viên
37
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Lapine Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37
Ngày thành lập11 thg 2, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblapine.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
478,00 Tr
440,00 Tr
486,00 Tr
469,00 Tr
Giá vốn hàng bán
172,00 Tr
170,00 Tr
179,00 Tr
188,00 Tr
Chi phí doanh thu
172,00 Tr
170,00 Tr
179,00 Tr
188,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
377,00 Tr
372,00 Tr
359,00 Tr
332,00 Tr
Chi phí hoạt động
377,00 Tr
372,00 Tr
359,00 Tr
332,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
549,00 Tr
542,00 Tr
538,00 Tr
520,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-71,00 Tr
-102,00 Tr
-52,00 Tr
-51,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
8,00 Tr
11,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-70,00 Tr
-91,00 Tr
-48,00 Tr
-42,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-70,00 Tr
-91,00 Tr
-48,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,86%
-2,20%
-4,17%
-4,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-72,00 Tr
-93,00 Tr
-50,00 Tr
-44,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-15,06%
-21,14%
-10,29%
-9,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
9,00 Tr
-
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
3,00 Tr
-7,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-70,75 Tr
-101,75 Tr
-51,75 Tr
-50,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu