Finance

Beta
Danh sách
8142:TYO
Toho Co Ltd (Hyogo)
1.367,00 ¥
+1,18%
(+16,00) 1 ngày
29 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8142...
Mở
1.356 ¥
Cao
1.367 ¥
Thấp
1.352 ¥
Vốn hoá thị trường
45,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,55 N
Khối lượng
117,30 N
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,99
Cao nhất trong 52 tuần
1.412 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.032 ¥
EPS
152 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,76 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.356 ¥
Cao
1.367 ¥
Thấp
1.352 ¥
Vốn hoá thị trường
45,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,55 N
Khối lượng
117,30 N
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,99
Cao nhất trong 52 tuần
1.412 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.032 ¥
EPS
152 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,76 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Toho Co Ltd (Hyogo)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,54 N
Ngày thành lập1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webto-ho.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
61,82 T
66,25 T
70,41 T
67,84 T
Giá vốn hàng bán
49,81 T
53,22 T
57,36 T
55,03 T
Chi phí doanh thu
49,81 T
53,22 T
57,36 T
55,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,36 T
10,93 T
8,47 T
10,76 T
Chi phí hoạt động
10,36 T
10,93 T
10,74 T
10,76 T
Tổng chi phí hoạt động
60,17 T
64,15 T
68,11 T
65,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,65 T
2,10 T
2,30 T
2,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,00 Tr
16,00 Tr
11,00 Tr
33,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,24 T
2,43 T
1,92 T
2,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,69 T
2,12 T
2,32 T
2,06 T
Chi phí thuế thu nhập
538,00 Tr
711,00 Tr
861,00 Tr
694,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,28%
29,28%
44,82%
33,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
699,00 Tr
1,72 T
1,06 T
1,37 T
Biên lợi nhuận ròng
1,13%
2,59%
1,51%
2,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,00 Tr
9,00 Tr
17,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-42,00 Tr
-44,00 Tr
-48,00 Tr
-52,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-35,00 Tr
-31,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,23 T
-
EBITDA
2,33 T
-
3,04 T
2,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về 8142
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search