Finance

Danh sách
8141:TYO
Shinko Shoji Co Ltd
1.567,00 ¥
-0,13%
(-2,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8141...
Mở
1.568 ¥
Cao
1.570 ¥
Thấp
1.567 ¥
Vốn hoá thị trường
48,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,60 N
Khối lượng
16,90 N
Chỉ số P/E
41,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.772 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
982 ¥
EPS
38 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,51 Tr
Số nhân viên
667
Mở
1.568 ¥
Cao
1.570 ¥
Thấp
1.567 ¥
Vốn hoá thị trường
48,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,60 N
Khối lượng
16,90 N
Chỉ số P/E
41,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.772 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
982 ¥
EPS
38 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,51 Tr
Số nhân viên
667
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shinko Shoji Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên667
Ngày thành lập25 thg 11, 1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,08 T
24,66 T
28,68 T
27,14 T
Giá vốn hàng bán
21,48 T
22,02 T
25,69 T
24,47 T
Chi phí doanh thu
21,48 T
22,02 T
25,69 T
24,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
6,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,29 T
2,37 T
2,57 T
2,38 T
Chi phí hoạt động
2,29 T
2,37 T
2,57 T
2,38 T
Tổng chi phí hoạt động
23,77 T
24,40 T
28,26 T
26,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
303,00 Tr
263,00 Tr
423,00 Tr
284,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
10,00 Tr
-5,00 Tr
16,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,37 T
445,00 Tr
556,00 Tr
539,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
350,00 Tr
322,00 Tr
498,00 Tr
645,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,11 T
250,00 Tr
248,00 Tr
161,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
80,49%
56,18%
44,60%
29,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
259,00 Tr
186,00 Tr
288,00 Tr
365,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,08%
0,75%
1,00%
1,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
98,00 Tr
185,00 Tr
99,00 Tr
282,00 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-19,00 Tr
-19,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
80,00 Tr
166,00 Tr
80,00 Tr
268,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
367,50 Tr
352,75 Tr
503,50 Tr
364,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google