Finance

Danh sách
8138:TYO
Sankyo Kasei Corp
4.145,00 ¥
-0,12%
(-5,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8138...
Mở
4.145 ¥
Cao
4.145 ¥
Thấp
4.145 ¥
Vốn hoá thị trường
4,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
227,00
Khối lượng
100,00
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,58
Cao nhất trong 52 tuần
4.980 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.835 ¥
EPS
547 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 Tr
Số nhân viên
135
Mở
4.145 ¥
Cao
4.145 ¥
Thấp
4.145 ¥
Vốn hoá thị trường
4,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
227,00
Khối lượng
100,00
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,58
Cao nhất trong 52 tuần
4.980 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.835 ¥
EPS
547 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 Tr
Số nhân viên
135
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sankyo Kasei Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên135
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,42 T
7,06 T
6,86 T
7,38 T
Giá vốn hàng bán
5,77 T
6,37 T
6,17 T
6,66 T
Chi phí doanh thu
5,77 T
6,37 T
6,17 T
6,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
549,00 Tr
534,00 Tr
564,00 Tr
555,00 Tr
Chi phí hoạt động
549,00 Tr
534,00 Tr
564,00 Tr
555,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,32 T
6,90 T
6,74 T
7,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,00 Tr
156,00 Tr
127,00 Tr
156,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
-
16,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
130,00 Tr
176,00 Tr
199,00 Tr
188,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,00 Tr
176,00 Tr
164,00 Tr
188,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,00 Tr
53,00 Tr
45,00 Tr
60,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,85%
30,11%
22,61%
31,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
86,00 Tr
123,00 Tr
154,00 Tr
128,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,34%
1,74%
2,24%
1,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
16,00 Tr
21,00 Tr
30,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
19,00 Tr
16,00 Tr
21,00 Tr
30,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
124,00 Tr
182,75 Tr
151,75 Tr
180,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google