Finance

Danh sách
8133:TYO
Itochu Enex Co Ltd
2.222,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8133...
Vốn hoá thị trường
259,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,16 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
2.387 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.760 ¥
EPS
194 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,88 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
259,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,16 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
2.387 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.760 ¥
EPS
194 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,88 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Itochu Enex Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,19 N
Ngày thành lập19 thg 4, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webitcenex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
208,45 T
215,22 T
224,36 T
238,85 T
Giá vốn hàng bán
186,58 T
193,42 T
199,44 T
211,94 T
Chi phí doanh thu
186,58 T
193,42 T
199,44 T
211,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,88 T
17,01 T
3,30 T
17,13 T
Chi phí hoạt động
16,59 T
16,57 T
18,52 T
16,83 T
Tổng chi phí hoạt động
203,17 T
209,99 T
217,96 T
228,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,28 T
5,23 T
6,40 T
10,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
1,00 Tr
16,00 Tr
606,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,37 T
6,92 T
7,73 T
13,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,45 T
5,78 T
7,54 T
12,37 T
Chi phí thuế thu nhập
1,63 T
2,12 T
1,91 T
4,00 T
Thuế suất hiệu dụng
30,39%
30,70%
24,71%
28,55%
Chi phí hoạt động khác
-291,00 Tr
-443,00 Tr
1,71 T
-302,00 Tr
Thu nhập ròng
3,25 T
4,22 T
4,94 T
9,48 T
Biên lợi nhuận ròng
1,56%
1,96%
2,20%
3,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
73,00 Tr
122,00 Tr
87,00 Tr
207,00 Tr
Chi phí lãi suất
-233,00 Tr
-230,00 Tr
-255,00 Tr
-256,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-160,00 Tr
-108,00 Tr
-168,00 Tr
-49,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
13,51 T
-
EBITDA
10,84 T
10,81 T
11,79 T
15,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
80,00 Tr
-1,15 T
-196,00 Tr
-1,62 T
Các ứng dụng của Google