Finance

Danh sách
8132:TYO
Shinanen Holdings Co Ltd
7.220,00 ¥
-0,69%
(-50,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8132...
Mở
7.210 ¥
Cao
7.470 ¥
Thấp
7.150 ¥
Vốn hoá thị trường
79,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,87 N
Khối lượng
6,30 N
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
15,08
Cao nhất trong 52 tuần
9.270 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.880 ¥
EPS
479 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7.210 ¥
Cao
7.470 ¥
Thấp
7.150 ¥
Vốn hoá thị trường
79,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,87 N
Khối lượng
6,30 N
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
15,08
Cao nhất trong 52 tuần
9.270 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.880 ¥
EPS
479 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shinanen Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,66 N
Ngày thành lập1927
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,27 T
83,28 T
95,05 T
72,38 T
Giá vốn hàng bán
49,27 T
73,42 T
82,86 T
63,01 T
Chi phí doanh thu
49,27 T
73,42 T
82,86 T
63,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,03 T
8,55 T
7,75 T
8,19 T
Chi phí hoạt động
8,03 T
8,55 T
9,79 T
8,19 T
Tổng chi phí hoạt động
57,30 T
81,97 T
92,65 T
71,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-31,00 Tr
1,31 T
2,40 T
1,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-41,00 Tr
214,00 Tr
99,00 Tr
130,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,00 Tr
767,00 Tr
3,88 T
1,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,00 Tr
1,59 T
2,56 T
1,47 T
Chi phí thuế thu nhập
128,00 Tr
231,00 Tr
407,00 Tr
681,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
232,73%
30,12%
10,50%
34,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-69,00 Tr
534,00 Tr
3,46 T
1,27 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,12%
0,64%
3,64%
1,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
144,00 Tr
84,00 Tr
41,00 Tr
165,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-15,00 Tr
-16,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
131,00 Tr
69,00 Tr
25,00 Tr
151,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,71 T
-
EBITDA
776,00 Tr
2,13 T
3,21 T
2,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google