Finance

Danh sách
Tại sao 8131 giảm 4,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
8131:TYO
Mitsuuroko Group Holdings Co Ltd
2.311,00 ¥
-4,46%
(-108,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8131...
Mở
2.413 ¥
Cao
2.433 ¥
Thấp
2.300 ¥
Vốn hoá thị trường
131,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,80 N
Khối lượng
94,10 N
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
14,21
Cao nhất trong 52 tuần
2.720 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.695 ¥
EPS
163 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.413 ¥
Cao
2.433 ¥
Thấp
2.300 ¥
Vốn hoá thị trường
131,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,80 N
Khối lượng
94,10 N
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
14,21
Cao nhất trong 52 tuần
2.720 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.695 ¥
EPS
163 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mitsuuroko Group Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập10 thg 5, 1926
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
83,59 T
84,58 T
92,91 T
82,33 T
Giá vốn hàng bán
73,25 T
73,19 T
79,63 T
70,11 T
Chi phí doanh thu
73,25 T
73,19 T
79,63 T
70,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,35 T
8,78 T
7,10 T
9,05 T
Chi phí hoạt động
8,35 T
8,78 T
9,06 T
9,05 T
Tổng chi phí hoạt động
81,60 T
81,97 T
88,70 T
79,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,99 T
2,61 T
4,21 T
3,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,00 Tr
12,00 Tr
372,00 Tr
-62,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,15 T
2,62 T
4,08 T
3,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,26 T
2,75 T
4,71 T
3,60 T
Chi phí thuế thu nhập
400,00 Tr
853,00 Tr
1,35 T
1,12 T
Thuế suất hiệu dụng
18,58%
-
32,97%
29,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,80 T
1,75 T
2,71 T
2,72 T
Biên lợi nhuận ròng
2,15%
-
2,92%
3,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
255,00 Tr
163,00 Tr
95,00 Tr
240,00 Tr
Chi phí lãi suất
-65,00 Tr
-79,00 Tr
-156,00 Tr
-150,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
190,00 Tr
84,00 Tr
-61,00 Tr
90,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,87 T
-
EBITDA
3,32 T
3,93 T
5,61 T
4,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google