Finance

Danh sách
8131:TPE
Formosa Advanced Technologies Co Ltd
67,60 NT$
-0,59%
(-0,40) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:21 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8131...
Mở
68,00 NT$
Cao
70,00 NT$
Thấp
67,20 NT$
Vốn hoá thị trường
29,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 Tr
Khối lượng
5,35 Tr
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,58
Cao nhất trong 52 tuần
87,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,25 NT$
EPS
3,45 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
442,22 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
68,00 NT$
Cao
70,00 NT$
Thấp
67,20 NT$
Vốn hoá thị trường
29,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 Tr
Khối lượng
5,35 Tr
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,58
Cao nhất trong 52 tuần
87,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,25 NT$
EPS
3,45 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
442,22 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Formosa Advanced Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,37 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfatc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,64 T
2,95 T
2,94 T
3,16 T
Giá vốn hàng bán
2,27 T
2,44 T
2,37 T
2,54 T
Chi phí doanh thu
2,27 T
2,44 T
2,37 T
2,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,38 Tr
61,50 Tr
69,32 Tr
98,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,12 Tr
30,74 Tr
31,91 Tr
36,89 Tr
Chi phí hoạt động
92,50 Tr
92,24 Tr
101,23 Tr
135,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,36 T
2,53 T
2,47 T
2,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
274,40 Tr
425,04 Tr
474,52 Tr
484,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,16 Tr
-1,71 Tr
-1,20 Tr
1,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
333,42 Tr
501,67 Tr
532,94 Tr
523,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
332,86 Tr
500,37 Tr
532,88 Tr
523,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,25 Tr
100,33 Tr
106,59 Tr
94,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,67%
20,00%
20,00%
18,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
271,17 Tr
401,34 Tr
426,35 Tr
429,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,29%
13,59%
14,48%
13,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,91
0,96
0,97
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,62 Tr
15,88 Tr
14,18 Tr
33,22 Tr
Chi phí lãi suất
-1,38 Tr
-943,00 N
-1,39 Tr
-2,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
31,24 Tr
14,94 Tr
12,79 Tr
30,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
439,88 Tr
531,12 Tr
615,00 Tr
622,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-561,00 N
-1,30 Tr
-58,00 N
-
Các ứng dụng của Google