Finance

Danh sách
8130:TYO
Sangetsu
3.150,00 ¥
+0,80%
(+25,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8130...
Mở
3.125 ¥
Cao
3.170 ¥
Thấp
3.125 ¥
Vốn hoá thị trường
186,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,90 N
Khối lượng
107,50 N
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
39 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,14
Cao nhất trong 52 tuần
3.370 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.818 ¥
EPS
283 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,61 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3.125 ¥
Cao
3.170 ¥
Thấp
3.125 ¥
Vốn hoá thị trường
186,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,90 N
Khối lượng
107,50 N
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
39 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,14
Cao nhất trong 52 tuần
3.370 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.818 ¥
EPS
283 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,61 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sangetsu
Giám đốc điều hànhYasuda Shosuke
Số nhân viên3,3 N
Ngày thành lập1849
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,50 T
52,51 T
55,04 T
53,94 T
Giá vốn hàng bán
34,11 T
35,72 T
37,72 T
37,19 T
Chi phí doanh thu
34,11 T
35,72 T
37,72 T
37,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,16 T
11,41 T
11,42 T
11,44 T
Chi phí hoạt động
11,16 T
11,41 T
11,42 T
11,44 T
Tổng chi phí hoạt động
45,27 T
47,12 T
49,15 T
48,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,23 T
5,39 T
5,89 T
5,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
127,00 Tr
159,00 Tr
162,00 Tr
154,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,86 T
5,53 T
6,31 T
6,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,50 T
5,53 T
6,13 T
5,67 T
Chi phí thuế thu nhập
1,35 T
1,66 T
1,92 T
1,75 T
Thuế suất hiệu dụng
27,77%
29,91%
30,40%
26,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-8,00 Tr
-
Thu nhập ròng
3,53 T
3,87 T
4,46 T
4,76 T
Biên lợi nhuận ròng
7,14%
7,37%
8,10%
8,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
143,00 Tr
112,00 Tr
51,00 Tr
294,00 Tr
Chi phí lãi suất
-28,00 Tr
-76,00 Tr
-26,00 Tr
-57,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
115,00 Tr
36,00 Tr
25,00 Tr
237,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,31 T
6,24 T
7,06 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google