Finance

Danh sách
8129:TYO
Toho Holdings Co Ltd
3.984,00 ¥
+0,99%
(+39,00) 1 ngày
20 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8129...
Mở
4.000 ¥
Cao
4.010 ¥
Thấp
3.948 ¥
Vốn hoá thị trường
290,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
169,36 N
Khối lượng
104,30 N
Cổ tức
4,14%
Cổ tức hằng quý
41 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,05
Cao nhất trong 52 tuần
5.726 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.574 ¥
EPS
248 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,53 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
4.000 ¥
Cao
4.010 ¥
Thấp
3.948 ¥
Vốn hoá thị trường
290,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
169,36 N
Khối lượng
104,30 N
Cổ tức
4,14%
Cổ tức hằng quý
41 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,05
Cao nhất trong 52 tuần
5.726 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.574 ¥
EPS
248 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,53 Tr
Số nhân viên
8 N
Giới thiệu về Toho Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,68 N
Ngày thành lập17 thg 9, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtohohd.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
397,77 T / 387,72 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
392,09 T
415,26 T
370,21 T
397,77 T
Giá vốn hàng bán
362,30 T
383,59 T
339,30 T
368,29 T
Chi phí doanh thu
362,30 T
383,59 T
339,30 T
368,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
173,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,54 T
22,71 T
30,02 T
23,29 T
Chi phí hoạt động
26,34 T
26,54 T
26,60 T
27,05 T
Tổng chi phí hoạt động
388,63 T
410,14 T
365,90 T
395,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,45 T
5,12 T
4,30 T
2,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
151,00 Tr
259,00 Tr
72,00 Tr
912,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,08 T
11,43 T
5,60 T
3,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,89 T
5,84 T
2,46 T
3,81 T
Chi phí thuế thu nhập
1,18 T
3,23 T
2,72 T
843,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,02%
28,21%
48,53%
26,37%
Chi phí hoạt động khác
-1,51 T
2,43 T
-5,08 T
2,48 T
Thu nhập ròng
2,89 T
8,20 T
2,88 T
2,36 T
Biên lợi nhuận ròng
0,74%
1,98%
0,78%
0,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
279,00 Tr
296,00 Tr
209,00 Tr
495,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-13,00 Tr
-16,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
265,00 Tr
283,00 Tr
193,00 Tr
474,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,36 T
1,39 T
1,50 T
1,33 T
EBITDA
4,93 T
6,64 T
5,84 T
3,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google