Finance

Danh sách
8125:TYO
Wakita & Co Ltd
1.793,00 ¥
-1,05%
(-19,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8125...
Mở
1.790 ¥
Cao
1.832 ¥
Thấp
1.770 ¥
Vốn hoá thị trường
93,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
152,76 N
Khối lượng
275,40 N
Cổ tức
5,58%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,25
Cao nhất trong 52 tuần
2.143 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.609 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.790 ¥
Cao
1.832 ¥
Thấp
1.770 ¥
Vốn hoá thị trường
93,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
152,76 N
Khối lượng
275,40 N
Cổ tức
5,58%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,25
Cao nhất trong 52 tuần
2.143 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.609 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wakita & Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,16 N
Ngày thành lập4 thg 5, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwakita.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
21,59 T
24,33 T
24,20 T
24,62 T
Giá vốn hàng bán
15,39 T
17,15 T
17,02 T
17,00 T
Chi phí doanh thu
15,39 T
17,15 T
17,02 T
17,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,27 T
5,42 T
5,37 T
5,81 T
Chi phí hoạt động
5,27 T
5,42 T
6,21 T
5,81 T
Tổng chi phí hoạt động
20,66 T
22,58 T
23,23 T
22,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
927,00 Tr
1,76 T
966,00 Tr
1,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,00 Tr
58,00 Tr
48,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
987,00 Tr
1,84 T
1,01 T
1,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
995,00 Tr
1,84 T
1,02 T
1,80 T
Chi phí thuế thu nhập
436,00 Tr
704,00 Tr
338,00 Tr
675,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,17%
-
33,50%
37,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
735,00 Tr
-
Thu nhập ròng
552,00 Tr
1,10 T
635,00 Tr
1,10 T
Biên lợi nhuận ròng
2,56%
-
2,62%
4,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,00 Tr
12,00 Tr
103,00 Tr
37,00 Tr
Chi phí lãi suất
-55,00 Tr
-55,00 Tr
-57,00 Tr
-60,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,00 Tr
-43,00 Tr
46,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,02 T
3,77 T
3,05 T
3,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google