Finance

Danh sách
8123:TYO
T.Kawabe & Co Ltd
1.420,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 11:26:58 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8123...
Vốn hoá thị trường
2,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
883,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
36,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.309 ¥
EPS
39 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,83 Tr
Số nhân viên
213
Vốn hoá thị trường
2,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
883,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
36,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.309 ¥
EPS
39 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,83 Tr
Số nhân viên
213
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về T.Kawabe & Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên213
Ngày thành lập1923
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkawabe.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,08 T
3,41 T
3,49 T
2,81 T
Giá vốn hàng bán
1,72 T
1,94 T
2,09 T
1,57 T
Chi phí doanh thu
1,72 T
1,94 T
2,09 T
1,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,32 T
1,41 T
1,16 T
1,40 T
Chi phí hoạt động
1,32 T
1,41 T
1,34 T
1,40 T
Tổng chi phí hoạt động
3,04 T
3,35 T
3,43 T
2,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,00 Tr
66,00 Tr
57,00 Tr
-154,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,00 Tr
42,00 Tr
32,00 Tr
52,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,00 Tr
111,00 Tr
68,00 Tr
-98,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,00 Tr
114,00 Tr
81,00 Tr
-95,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,00 Tr
36,00 Tr
35,00 Tr
-17,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,33%
32,43%
51,47%
17,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
71,00 Tr
-
Thu nhập ròng
44,00 Tr
75,00 Tr
33,00 Tr
-81,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,43%
2,20%
0,95%
-2,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
14,00 Tr
2,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
6,00 Tr
-7,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
116,00 Tr
-
EBITDA
91,00 Tr
110,00 Tr
103,25 Tr
-107,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google