Finance

Danh sách
8119:TYO
Sanyei Corp
780,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8119...
Mở
780 ¥
Cao
780 ¥
Thấp
777 ¥
Vốn hoá thị trường
7,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,56
Cao nhất trong 52 tuần
940 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
750 ¥
EPS
26 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,34 Tr
Số nhân viên
432
Mở
780 ¥
Cao
780 ¥
Thấp
777 ¥
Vốn hoá thị trường
7,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,56
Cao nhất trong 52 tuần
940 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
750 ¥
EPS
26 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,34 Tr
Số nhân viên
432
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanyei Corp
Giám đốc điều hànhNoriyuki Kobayashi
Số nhân viên432
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,50 T
9,09 T
9,59 T
8,84 T
Giá vốn hàng bán
6,27 T
7,00 T
7,56 T
6,88 T
Chi phí doanh thu
6,27 T
7,00 T
7,56 T
6,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,94 T
1,95 T
1,76 T
1,86 T
Chi phí hoạt động
1,94 T
1,95 T
1,91 T
1,86 T
Tổng chi phí hoạt động
8,20 T
8,95 T
9,47 T
8,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
297,00 Tr
145,00 Tr
117,00 Tr
94,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
9,00 Tr
1,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
297,00 Tr
166,00 Tr
395,00 Tr
159,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
298,00 Tr
226,00 Tr
121,00 Tr
129,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
182,00 Tr
71,00 Tr
378,00 Tr
139,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
61,28%
42,77%
95,70%
87,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
112,00 Tr
94,00 Tr
18,00 Tr
19,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,32%
1,03%
0,19%
0,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
46,00 Tr
12,00 Tr
53,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,00 Tr
-16,00 Tr
-15,00 Tr
-30,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
30,00 Tr
-3,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
147,00 Tr
-
EBITDA
342,00 Tr
205,75 Tr
175,50 Tr
152,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google