Finance

Danh sách
Tại sao 8118 tăng 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
8118:TYO
King Co Ltd
1.165,00 ¥
+2,10%
(+24,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8118...
Mở
1.140 ¥
Cao
1.165 ¥
Thấp
1.113 ¥
Vốn hoá thị trường
28,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 N
Khối lượng
2,90 N
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
30,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.270 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
845 ¥
EPS
38 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,67 Tr
Số nhân viên
148
Mở
1.140 ¥
Cao
1.165 ¥
Thấp
1.113 ¥
Vốn hoá thị trường
28,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 N
Khối lượng
2,90 N
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
30,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.270 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
845 ¥
EPS
38 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,67 Tr
Số nhân viên
148
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về King Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên148
Ngày thành lập9 thg 9, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,92 T
2,00 T
2,07 T
1,86 T
Giá vốn hàng bán
844,00 Tr
836,00 Tr
848,00 Tr
798,00 Tr
Chi phí doanh thu
844,00 Tr
836,00 Tr
848,00 Tr
798,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
938,00 Tr
927,00 Tr
646,00 Tr
896,00 Tr
Chi phí hoạt động
938,00 Tr
927,00 Tr
984,00 Tr
896,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,78 T
1,76 T
1,83 T
1,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
140,00 Tr
234,00 Tr
235,00 Tr
162,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
8,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
146,00 Tr
288,00 Tr
238,00 Tr
240,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
149,00 Tr
289,00 Tr
249,00 Tr
242,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,00 Tr
91,00 Tr
80,00 Tr
76,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,62%
31,60%
33,61%
31,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
94,00 Tr
197,00 Tr
158,00 Tr
164,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,89%
9,86%
7,64%
8,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
49,00 Tr
15,00 Tr
80,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,00 Tr
47,00 Tr
14,00 Tr
79,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
338,00 Tr
-
EBITDA
244,50 Tr
333,25 Tr
338,75 Tr
265,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google