Finance

Danh sách
8114:TPE
Posiflex Technology Inc
180,50 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:23 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8114...
Mở
180,00 NT$
Cao
181,50 NT$
Thấp
178,00 NT$
Vốn hoá thị trường
13,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
364,47 N
Khối lượng
268,45 N
Cổ tức
6,35%
Cổ tức hằng quý
2,87 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,72
Cao nhất trong 52 tuần
276,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
162,50 NT$
EPS
13,16 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,92 Tr
Số nhân viên
410
Mở
180,00 NT$
Cao
181,50 NT$
Thấp
178,00 NT$
Vốn hoá thị trường
13,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
364,47 N
Khối lượng
268,45 N
Cổ tức
6,35%
Cổ tức hằng quý
2,87 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,72
Cao nhất trong 52 tuần
276,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
162,50 NT$
EPS
13,16 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,92 Tr
Số nhân viên
410
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Posiflex Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên410
Ngày thành lập11 thg 8, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,50 T
2,90 T
3,54 T
5,18 T
Giá vốn hàng bán
1,94 T
1,63 T
1,88 T
3,14 T
Chi phí doanh thu
1,94 T
1,63 T
1,88 T
3,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
165,88 Tr
188,34 Tr
285,10 Tr
316,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
609,44 Tr
521,12 Tr
754,17 Tr
755,87 Tr
Chi phí hoạt động
774,11 Tr
715,14 Tr
1,03 T
1,08 T
Tổng chi phí hoạt động
2,71 T
2,34 T
2,91 T
4,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
784,67 Tr
555,64 Tr
629,45 Tr
963,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,72 Tr
23,56 Tr
8,55 Tr
-1,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
909,78 Tr
671,04 Tr
679,34 Tr
974,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
909,78 Tr
671,09 Tr
682,00 Tr
974,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
190,47 Tr
176,07 Tr
161,22 Tr
213,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,94%
26,24%
23,73%
21,94%
Chi phí hoạt động khác
-7,00 N
-
1,00 N
-1,00 N
Thu nhập ròng
461,11 Tr
286,38 Tr
295,44 Tr
467,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,18%
9,89%
8,35%
9,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,57
2,66
2,75
4,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,30 Tr
50,42 Tr
26,57 Tr
28,92 Tr
Chi phí lãi suất
-
-11,21 Tr
-11,26 Tr
-12,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
29,30 Tr
39,21 Tr
15,32 Tr
16,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
949,09 Tr
604,68 Tr
710,62 Tr
1,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
48,00 N
-
6,06 Tr
Các ứng dụng của Google