Finance

Danh sách
8113:TYO
Unicharm
930,10 ¥
+0,57%
(+5,30) 1 ngày
6 thg 10, 11:03:36 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8113...
Mở
926 ¥
Cao
932 ¥
Thấp
919 ¥
Vốn hoá thị trường
1,73 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,47 Tr
Khối lượng
1,69 Tr
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
25,02
Cao nhất trong 52 tuần
1.104 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
875 ¥
EPS
37 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
596,49 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
926 ¥
Cao
932 ¥
Thấp
919 ¥
Vốn hoá thị trường
1,73 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,47 Tr
Khối lượng
1,69 Tr
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
25,02
Cao nhất trong 52 tuần
1.104 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
875 ¥
EPS
37 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
596,49 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Unicharm Corporation is a Japanese company that manufactures disposable hygiene products, household cleaning products, specializing in the manufacture of diapers for both babies and adult incontinence, feminine hygiene products and pet care products. The company has operations in 80 countries and is a market leader in Asia in baby and feminine care products. It holds the top share of diaper sales in China, India, Indonesia, Vietnam and Thailand. Also its market share is rapidly expanding in India, nearly doubling its sales every two years. Wikipedia
Giới thiệu về Unicharm
Giám đốc điều hànhTakahara Takahisa | Takahara Takahisa
Số nhân viên16,5 N
Ngày thành lập10 thg 2, 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
252,95 T / 249,26 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
230,06 T
251,04 T
234,18 T
252,95 T
Giá vốn hàng bán
139,34 T
153,04 T
141,14 T
147,73 T
Chi phí doanh thu
139,34 T
153,04 T
141,14 T
147,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,25 T
5,85 T
3,29 T
-3,29 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,17 T
67,11 T
54,85 T
78,38 T
Chi phí hoạt động
61,08 T
76,49 T
61,56 T
72,19 T
Tổng chi phí hoạt động
200,42 T
229,52 T
202,71 T
219,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,64 T
21,52 T
31,48 T
33,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,00 Tr
908,00 Tr
318,00 Tr
-317,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,99 T
11,90 T
31,39 T
35,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,99 T
25,24 T
31,39 T
35,22 T
Chi phí thuế thu nhập
8,73 T
10,00 T
8,04 T
9,74 T
Thuế suất hiệu dụng
28,18%
84,02%
25,62%
27,65%
Chi phí hoạt động khác
-
716,00 Tr
-
527,00 Tr
Thu nhập ròng
18,90 T
4,50 T
19,76 T
21,27 T
Biên lợi nhuận ròng
8,22%
1,79%
8,44%
8,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,53 T
2,28 T
2,06 T
3,19 T
Chi phí lãi suất
-232,00 Tr
-
-2,47 T
-679,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,30 T
2,28 T
-406,00 Tr
2,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,66 T
2,81 T
3,42 T
-3,42 T
EBITDA
41,38 T
33,94 T
43,39 T
44,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
149,00 Tr
6,51 T
155,00 Tr
195,00 Tr
Các ứng dụng của Google