Finance

Danh sách
8112:TPE
Supreme Electronics Co Ltd
84,20 NT$
-1,64%
(-1,40) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:25 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8112...
Mở
85,00 NT$
Cao
85,40 NT$
Thấp
84,00 NT$
Vốn hoá thị trường
48,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,94 Tr
Khối lượng
5,60 Tr
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
0,93 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,67
Cao nhất trong 52 tuần
102,35 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,81 NT$
EPS
12,63 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
376,56 Tr
Số nhân viên
300
Mở
85,00 NT$
Cao
85,40 NT$
Thấp
84,00 NT$
Vốn hoá thị trường
48,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,94 Tr
Khối lượng
5,60 Tr
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
0,93 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,67
Cao nhất trong 52 tuần
102,35 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,81 NT$
EPS
12,63 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
376,56 Tr
Số nhân viên
300
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Supreme Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hànhJackson Ka
Số nhân viên300
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,52 T
70,33 T
110,16 T
150,61 T
Giá vốn hàng bán
52,10 T
67,12 T
105,93 T
144,93 T
Chi phí doanh thu
52,10 T
67,12 T
105,93 T
144,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,96 Tr
34,99 Tr
47,73 Tr
54,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
486,36 Tr
613,50 Tr
670,24 Tr
807,16 Tr
Chi phí hoạt động
540,50 Tr
594,95 Tr
820,45 Tr
850,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,65 T
67,71 T
106,75 T
145,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
874,20 Tr
2,62 T
3,42 T
4,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,33 Tr
31,82 Tr
-19,15 Tr
12,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
801,43 Tr
2,42 T
2,89 T
3,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
801,43 Tr
2,42 T
2,89 T
3,88 T
Chi phí thuế thu nhập
230,38 Tr
585,20 Tr
712,33 Tr
928,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,75%
24,14%
24,63%
23,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
525,33 Tr
1,78 T
2,10 T
2,90 T
Biên lợi nhuận ròng
0,98%
2,52%
1,91%
1,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,65 Tr
15,72 Tr
12,05 Tr
41,10 Tr
Chi phí lãi suất
-311,95 Tr
-452,98 Tr
-612,03 Tr
-936,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-303,30 Tr
-437,26 Tr
-599,98 Tr
-895,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
885,02 Tr
2,63 T
3,43 T
4,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google