Finance

Danh sách
Tại sao 8110 giảm 4,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
8110:TPE
Walton Advanced Engineering Inc
47,15 NT$
-4,84%
(-2,40) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:23 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8110...
Mở
48,70 NT$
Cao
48,85 NT$
Thấp
47,00 NT$
Vốn hoá thị trường
24,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,46 Tr
Khối lượng
4,88 Tr
Cổ tức
3,17%
Cổ tức hằng quý
0,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
88,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,50 NT$
EPS
5,49 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
521,38 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
48,70 NT$
Cao
48,85 NT$
Thấp
47,00 NT$
Vốn hoá thị trường
24,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,46 Tr
Khối lượng
4,88 Tr
Cổ tức
3,17%
Cổ tức hằng quý
0,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
88,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,50 NT$
EPS
5,49 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
521,38 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Walton Advanced Engineering Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,14 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwalton.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,87 T
1,99 T
1,97 T
1,94 T
Giá vốn hàng bán
1,80 T
1,81 T
1,77 T
1,77 T
Chi phí doanh thu
1,80 T
1,81 T
1,77 T
1,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,08 Tr
9,75 Tr
7,87 Tr
7,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,03 Tr
212,38 Tr
86,44 Tr
165,26 Tr
Chi phí hoạt động
101,54 Tr
222,14 Tr
94,31 Tr
172,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,90 T
2,03 T
1,87 T
1,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-32,08 Tr
-42,63 Tr
103,44 Tr
3,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,43 Tr
45,50 Tr
37,07 Tr
14,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 T
706,88 Tr
308,97 Tr
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,17 Tr
-23,11 Tr
239,56 Tr
32,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
177,58 Tr
105,76 Tr
63,00 Tr
24,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,32%
14,96%
20,39%
2,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
871,76 Tr
604,19 Tr
249,08 Tr
1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
46,56%
30,36%
12,64%
55,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
61,60 Tr
29,46 Tr
27,16 Tr
29,25 Tr
Chi phí lãi suất
-20,35 Tr
-14,60 Tr
-15,84 Tr
-12,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
41,24 Tr
14,86 Tr
11,32 Tr
16,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
372,28 Tr
356,48 Tr
480,87 Tr
368,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-254,31 Tr
-1,23 Tr
-6,33 Tr
1,45 Tr
Các ứng dụng của Google