Finance

Danh sách
8104:TPE
RiTdisplay Corp
26,10 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8104...
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
286,95 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
47,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,55 NT$
EPS
-0,75 NT$
Số nhân viên
315
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
286,95 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
47,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,55 NT$
EPS
-0,75 NT$
Số nhân viên
315
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RiTdisplay Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên315
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation Technology
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
969,87 Tr
534,44 Tr
462,00 Tr
803,87 Tr
Giá vốn hàng bán
804,57 Tr
450,48 Tr
375,30 Tr
643,27 Tr
Chi phí doanh thu
804,57 Tr
450,48 Tr
375,30 Tr
643,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,01 Tr
40,71 Tr
31,32 Tr
36,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,52 Tr
72,60 Tr
70,91 Tr
97,92 Tr
Chi phí hoạt động
104,26 Tr
113,32 Tr
102,92 Tr
136,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
908,83 Tr
563,80 Tr
478,22 Tr
779,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,04 Tr
-29,36 Tr
-16,22 Tr
24,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,98 Tr
1,95 Tr
-4,96 Tr
-2,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,29 Tr
-64,47 Tr
-49,57 Tr
20,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,65 Tr
-62,10 Tr
-42,92 Tr
3,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,12 Tr
1,41 Tr
165,00 N
3,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,44%
-2,19%
-0,33%
18,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,32 Tr
-64,93 Tr
-40,29 Tr
17,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,65%
-12,15%
-8,72%
2,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,07
-0,69
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,85 Tr
4,60 Tr
2,16 Tr
3,14 Tr
Chi phí lãi suất
-21,46 Tr
-34,58 Tr
-22,77 Tr
-23,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,61 Tr
-29,98 Tr
-20,61 Tr
-20,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,22 Tr
11,48 Tr
23,23 Tr
66,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-152,00 N
62,00 N
5,00 N
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google