Finance

Beta
Danh sách
8104:TPE
RiTdisplay Corp
41,15 NT$
+0,49%
(+0,20) 1 ngày
29 thg 5, 13:30:36 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8104...
Mở
43,30 NT$
Cao
43,50 NT$
Thấp
40,95 NT$
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 Tr
Khối lượng
15,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
44,81 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,50 NT$
EPS
-0,73 NT$
Số nhân viên
315
Mở
43,30 NT$
Cao
43,50 NT$
Thấp
40,95 NT$
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 Tr
Khối lượng
15,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
44,81 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,50 NT$
EPS
-0,73 NT$
Số nhân viên
315
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về RiTdisplay Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên315
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,28 T
969,87 Tr
534,44 Tr
462,00 Tr
Giá vốn hàng bán
1,11 T
804,57 Tr
450,48 Tr
375,30 Tr
Chi phí doanh thu
1,11 T
804,57 Tr
450,48 Tr
375,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,11 Tr
38,01 Tr
40,71 Tr
31,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,24 Tr
64,52 Tr
72,60 Tr
70,91 Tr
Chi phí hoạt động
106,35 Tr
104,26 Tr
113,32 Tr
102,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,21 T
908,83 Tr
563,80 Tr
478,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,84 Tr
61,04 Tr
-29,36 Tr
-16,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
2,98 Tr
-27,09 Tr
-12,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,42 Tr
34,29 Tr
-64,47 Tr
-49,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,96 Tr
29,65 Tr
-74,16 Tr
-49,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,15 Tr
11,12 Tr
1,41 Tr
165,00 N
Thuế suất hiệu dụng
33,98%
32,44%
-2,19%
-0,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
687,00 N
Thu nhập ròng
17,73 Tr
6,32 Tr
-64,93 Tr
-40,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,39%
0,65%
-12,15%
-8,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
0,07
-0,69
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,49 Tr
2,85 Tr
1,73 Tr
2,16 Tr
Chi phí lãi suất
-19,90 Tr
-21,46 Tr
-34,58 Tr
-22,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,41 Tr
-18,61 Tr
-32,85 Tr
-20,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
104,33 Tr
100,22 Tr
25,79 Tr
27,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,03 Tr
-152,00 N
62,00 N
5,00 N

Nghiên cứu