Finance

Beta
Danh sách
8103:TYO
Meiwa Corporation
879,00 ¥
-0,34%
(-3,00) 1 ngày
5 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8103...
Mở
885 ¥
Cao
892 ¥
Thấp
879 ¥
Vốn hoá thị trường
35,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
425,70 N
Khối lượng
191,50 N
Chỉ số P/E
10,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.041 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
671 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,76 Tr
Số nhân viên
510
Mở
885 ¥
Cao
892 ¥
Thấp
879 ¥
Vốn hoá thị trường
35,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
425,70 N
Khối lượng
191,50 N
Chỉ số P/E
10,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.041 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
671 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,76 Tr
Số nhân viên
510
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Meiwa Corporation TYO: 8103 là một công ty thương mại của Nhật Bản tại Tokyo, thuộc về tập đoàn Mitsubishi. Công ty được thành lập vào năm 1947, bởi các thành viên của bộ phận hóa chất với cả một số bộ phận khác của Tập đoàn Mitsubishi, đã bị giải thể theo lệnh của GHQ sau Thế chiến II. Sau khi sáp nhập Sansho Co., Ltd. vào năm 1959 và được Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa chỉ định là "công ty thương mại hữu nghị" vào năm 1962, công ty đã phát triển thành một công ty thương mại giao dịch toàn diện với các nước xã hội chủ nghĩa. Meiwa Corp. đã được liệt kê trên Sở giao dịch chứng khoán Tokyo vào năm 1973. Phương châm của công ty: 明光和親 Wikipedia
Giới thiệu về Meiwa Corporation
Giám đốc điều hànhTakashi Yoshida
Số nhân viên510
Ngày thành lập25 thg 7, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmeiwa.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
38,83 T
37,88 T
45,14 T
43,08 T
Giá vốn hàng bán
35,15 T
34,65 T
41,42 T
39,44 T
Chi phí doanh thu
35,15 T
34,65 T
41,42 T
39,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,23 T
2,51 T
2,62 T
2,78 T
Chi phí hoạt động
2,23 T
2,51 T
2,62 T
2,78 T
Tổng chi phí hoạt động
37,39 T
37,16 T
44,04 T
42,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,44 T
727,00 Tr
1,10 T
868,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
76,00 Tr
58,00 Tr
58,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,39 T
869,00 Tr
1,13 T
1,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,40 T
838,00 Tr
1,13 T
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
381,00 Tr
315,00 Tr
435,00 Tr
475,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,41%
36,25%
38,43%
27,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
983,00 Tr
529,00 Tr
665,00 Tr
1,20 T
Biên lợi nhuận ròng
2,53%
1,40%
1,47%
2,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,00 Tr
49,00 Tr
115,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-63,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
35,00 Tr
49,00 Tr
52,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,51 T
793,50 Tr
1,16 T
960,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu