Finance

Danh sách
Tại sao 8103 giảm 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
8103:TPE
CviLux Corp
121,00 NT$
-2,42%
(-3,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:35 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8103...
Mở
123,00 NT$
Cao
124,00 NT$
Thấp
121,00 NT$
Vốn hoá thị trường
9,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,17 Tr
Khối lượng
1,96 Tr
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
0,70 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,35
Cao nhất trong 52 tuần
136,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,18 NT$
EPS
5,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
123,00 NT$
Cao
124,00 NT$
Thấp
121,00 NT$
Vốn hoá thị trường
9,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,17 Tr
Khối lượng
1,96 Tr
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
0,70 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,35
Cao nhất trong 52 tuần
136,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,18 NT$
EPS
5,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CviLux Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,11 N
Ngày thành lập16 thg 3, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
874,44 Tr
891,95 Tr
910,08 Tr
1,10 T
Giá vốn hàng bán
539,11 Tr
542,88 Tr
564,53 Tr
691,45 Tr
Chi phí doanh thu
539,11 Tr
542,88 Tr
564,53 Tr
691,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
39,76 Tr
46,64 Tr
46,39 Tr
41,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
155,22 Tr
199,84 Tr
170,38 Tr
186,62 Tr
Chi phí hoạt động
195,61 Tr
246,05 Tr
215,98 Tr
228,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
734,72 Tr
788,92 Tr
780,51 Tr
919,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
139,72 Tr
103,02 Tr
129,57 Tr
177,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,34 Tr
20,09 Tr
3,19 Tr
4,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
159,10 Tr
142,80 Tr
118,83 Tr
168,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
159,95 Tr
131,82 Tr
119,41 Tr
163,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,80 Tr
26,09 Tr
28,32 Tr
45,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,53%
18,27%
23,83%
26,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
115,38 Tr
117,01 Tr
90,67 Tr
123,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,19%
13,12%
9,96%
11,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,58
1,44
1,16
1,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,98 Tr
12,76 Tr
13,04 Tr
15,20 Tr
Chi phí lãi suất
-3,44 Tr
-4,21 Tr
-5,85 Tr
-5,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,54 Tr
8,55 Tr
7,19 Tr
9,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
181,78 Tr
130,65 Tr
174,05 Tr
223,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
873,00 N
851,00 N
30,00 N
596,00 N
Các ứng dụng của Google