Finance

Danh sách
8101:TYO
GSI Creos Corp
2.460,00 ¥
-0,45%
(-11,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8101...
Mở
2.454 ¥
Cao
2.472 ¥
Thấp
2.453 ¥
Vốn hoá thị trường
31,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,62 N
Khối lượng
21,10 N
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,59
Cao nhất trong 52 tuần
2.810 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.210 ¥
EPS
212 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,45 Tr
Số nhân viên
845
Mở
2.454 ¥
Cao
2.472 ¥
Thấp
2.453 ¥
Vốn hoá thị trường
31,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,62 N
Khối lượng
21,10 N
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,59
Cao nhất trong 52 tuần
2.810 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.210 ¥
EPS
212 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,45 Tr
Số nhân viên
845
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GSI Creos Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên845
Ngày thành lập31 thg 10, 1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgsi.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,62 T
46,29 T
57,97 T
39,60 T
Giá vốn hàng bán
42,13 T
41,68 T
52,89 T
34,88 T
Chi phí doanh thu
42,13 T
41,68 T
52,89 T
34,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,62 T
3,61 T
3,78 T
3,72 T
Chi phí hoạt động
3,62 T
3,61 T
4,33 T
3,72 T
Tổng chi phí hoạt động
45,75 T
45,30 T
57,22 T
38,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
867,00 Tr
992,00 Tr
757,00 Tr
996,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
-159,00 Tr
147,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 T
1,08 T
752,00 Tr
1,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
944,00 Tr
940,00 Tr
966,00 Tr
1,12 T
Chi phí thuế thu nhập
582,00 Tr
352,00 Tr
280,00 Tr
346,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
55,32%
32,68%
37,23%
27,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
470,00 Tr
725,00 Tr
472,00 Tr
932,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,01%
1,57%
0,81%
2,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,00 Tr
72,00 Tr
48,00 Tr
168,00 Tr
Chi phí lãi suất
-53,00 Tr
-55,00 Tr
-80,00 Tr
-70,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 Tr
17,00 Tr
-32,00 Tr
98,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
383,00 Tr
-
EBITDA
979,00 Tr
1,10 T
876,50 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google