Finance

Danh sách
8101:TPE
Arima Communications Corp.
10,30 NT$
+0,98%
(+0,10) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8101...
Mở
10,30 NT$
Cao
10,30 NT$
Thấp
10,30 NT$
Vốn hoá thị trường
537,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,95 N
Khối lượng
1,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,63 NT$
EPS
-2,97 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,09 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
10,30 NT$
Cao
10,30 NT$
Thấp
10,30 NT$
Vốn hoá thị trường
537,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,95 N
Khối lượng
1,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,63 NT$
EPS
-2,97 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,09 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arima Communications Corp.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,46 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,45 Tr
84,76 Tr
82,61 Tr
104,15 Tr
Giá vốn hàng bán
93,63 Tr
70,11 Tr
81,79 Tr
93,94 Tr
Chi phí doanh thu
93,63 Tr
70,11 Tr
81,79 Tr
93,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,41 Tr
7,84 Tr
11,44 Tr
10,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,05 Tr
26,57 Tr
27,13 Tr
27,60 Tr
Chi phí hoạt động
39,67 Tr
38,04 Tr
38,92 Tr
38,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
133,30 Tr
108,15 Tr
120,71 Tr
132,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,84 Tr
-23,39 Tr
-38,10 Tr
-28,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
314,00 N
3,80 Tr
201,00 N
285,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,26 Tr
-29,74 Tr
-49,66 Tr
-27,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,26 Tr
-29,40 Tr
-49,66 Tr
-27,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,14 Tr
-1,94 Tr
998,00 N
-2,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,10%
6,51%
-2,01%
7,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-28,25 Tr
-30,52 Tr
-46,93 Tr
-27,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-23,07%
-36,01%
-56,80%
-26,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
155,00 N
110,00 N
62,00 N
113,00 N
Chi phí lãi suất
-964,00 N
-790,00 N
-1,17 Tr
-1,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-809,00 N
-680,00 N
-1,11 Tr
-1,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,95 Tr
-19,32 Tr
-33,86 Tr
-24,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,00 N
348,00 N
-
1,00 N
Các ứng dụng của Google