Finance

Danh sách
8098:TYO
Công ty Inabata
4.425,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8098...
Vốn hoá thị trường
237,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,91 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,28
Cao nhất trong 52 tuần
4.595 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.360 ¥
EPS
392 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,10 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
237,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,91 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,28
Cao nhất trong 52 tuần
4.595 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.360 ¥
EPS
392 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,10 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Inabata & Co., Ltd. is a specialized trading company and part of the Sumitomo Chemical group. The company's main lines of business include electronic components, housing equipment, chemicals, and plastics. Inabata & Co., based in Osaka, is one of the city's major trading companies, along with Itochu Corporation, Sumikin Bussan Corporation, Nagase & Co., Ltd., Hanwa Co., Ltd., Iwatani Corporation, and Sankyo Seiko Co.Ltd. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Inabata
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,72 N
Ngày thành lập10 thg 6, 1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinabata.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
243,66 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
208,78 T
211,91 T
207,95 T
243,66 T
Giá vốn hàng bán
187,37 T
190,81 T
186,91 T
218,60 T
Chi phí doanh thu
187,37 T
190,81 T
186,91 T
218,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,98 T
14,86 T
15,00 T
15,22 T
Chi phí hoạt động
13,98 T
14,86 T
15,44 T
15,22 T
Tổng chi phí hoạt động
201,35 T
205,67 T
202,36 T
233,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,43 T
6,23 T
5,60 T
9,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
135,00 Tr
215,00 Tr
537,00 Tr
142,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,48 T
7,00 T
5,21 T
9,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,43 T
6,65 T
6,29 T
10,16 T
Chi phí thuế thu nhập
2,31 T
1,95 T
1,09 T
2,90 T
Thuế suất hiệu dụng
27,28%
27,79%
20,89%
29,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,91 T
4,80 T
3,88 T
6,38 T
Biên lợi nhuận ròng
2,83%
2,26%
1,87%
2,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
306,00 Tr
440,00 Tr
337,00 Tr
606,00 Tr
Chi phí lãi suất
-397,00 Tr
-391,00 Tr
-414,00 Tr
-422,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-91,00 Tr
49,00 Tr
-77,00 Tr
184,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,60 T
7,35 T
6,73 T
10,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google