Finance

Beta
Danh sách
8097:TYO
San-Ai Obbli Co Ltd
2.112,00 ¥
+0,62%
(+13,00) 1 ngày
8 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8097...
Mở
2.092 ¥
Cao
2.116 ¥
Thấp
2.085 ¥
Vốn hoá thị trường
133,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
120,77 N
Khối lượng
108,40 N
Cổ tức
4,73%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,23
Cao nhất trong 52 tuần
2.614 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.757 ¥
EPS
148 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,22 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.092 ¥
Cao
2.116 ¥
Thấp
2.085 ¥
Vốn hoá thị trường
133,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
120,77 N
Khối lượng
108,40 N
Cổ tức
4,73%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,23
Cao nhất trong 52 tuần
2.614 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.757 ¥
EPS
148 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,22 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
San-Ai Oil Co., Ltd., branded as San-Ai Obbli, is a Japanese company dealing in petroleum products, aviation fuel storage and related services. Established in 1952, San-Ai has a market capitalization of 72.91 billion yen. It is a member of the Ricoh San-Ai Group. Its headquarters are in Shinagawa, Tokyo. In December 2004, San-Ai purchased Kygnus Oil from TonenGeneral Sekiyu and Nichimo, which each owned 50% of Kygnus. Wikipedia
Giới thiệu về San-Ai Obbli Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,84 N
Ngày thành lập9 thg 6, 1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
154,03 T
154,33 T
151,16 T
152,05 T
Giá vốn hàng bán
141,38 T
140,20 T
136,20 T
134,33 T
Chi phí doanh thu
141,38 T
140,20 T
136,20 T
134,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,63 T
11,37 T
11,86 T
12,24 T
Chi phí hoạt động
11,62 T
11,36 T
11,85 T
12,26 T
Tổng chi phí hoạt động
153,01 T
151,56 T
148,05 T
146,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,03 T
2,77 T
3,11 T
5,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,00 Tr
123,00 Tr
150,00 Tr
113,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,33 T
2,91 T
5,12 T
4,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,34 T
2,96 T
3,46 T
5,68 T
Chi phí thuế thu nhập
411,00 Tr
1,00 T
1,66 T
1,43 T
Thuế suất hiệu dụng
30,97%
34,49%
32,47%
30,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,07 T
1,76 T
3,35 T
3,02 T
Biên lợi nhuận ròng
0,70%
1,14%
2,22%
1,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
277,00 Tr
103,00 Tr
227,00 Tr
142,00 Tr
Chi phí lãi suất
-27,00 Tr
-27,00 Tr
-29,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
250,00 Tr
76,00 Tr
198,00 Tr
106,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,49 T
4,22 T
4,57 T
6,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,00 Tr
46,00 Tr
38,00 Tr
644,00 Tr

Nghiên cứu