Finance

Danh sách
Tại sao 8095 tăng 4,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
8095:HKG
Beijing Beida Jade Bird Universal SciTch
0,54 HK$
+4,85%
(+0,025) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8095...
Mở
0,53 HK$
Cao
0,54 HK$
Thấp
0,53 HK$
Vốn hoá thị trường
809,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
274,57 N
Khối lượng
11,00 N
Chỉ số P/E
2,59
Cao nhất trong 52 tuần
1,65 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,51 HK$
EPS
0,21 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
814,46 Tr
Số nhân viên
881
Mở
0,53 HK$
Cao
0,54 HK$
Thấp
0,53 HK$
Vốn hoá thị trường
809,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
274,57 N
Khối lượng
11,00 N
Chỉ số P/E
2,59
Cao nhất trong 52 tuần
1,65 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,51 HK$
EPS
0,21 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
814,46 Tr
Số nhân viên
881
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Beijing Beida Jade Bird Universal Sci-Tech Co., Ltd. known as Jade Bird Universal is a Chinese listed company. It manufactured electronic fire equipment, as well involved in tourism industry and other equity investments. The largest shareholder of Jade Bird Universal is the non-wholly-owned subsidiaries of Peking University. Jade Bird Universal was a former constituent of Hang Seng China Enterprises Index from 10 August 2000 to 3 October 2001. Wikipedia
Giới thiệu về Beijing Beida Jade Bird Universal SciTch
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên881
Ngày thành lập29 thg 3, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjbu.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
145,67 Tr
145,67 Tr
114,91 Tr
114,91 Tr
Giá vốn hàng bán
124,55 Tr
124,55 Tr
95,35 Tr
95,35 Tr
Chi phí doanh thu
124,55 Tr
124,55 Tr
95,35 Tr
95,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,56 Tr
11,56 Tr
24,02 Tr
24,02 Tr
Chi phí hoạt động
-92,90 Tr
-92,90 Tr
-8,56 Tr
-8,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,65 Tr
31,65 Tr
86,80 Tr
86,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
114,02 Tr
114,02 Tr
28,12 Tr
28,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
96,86 Tr
96,86 Tr
35,07 Tr
35,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,19 Tr
89,19 Tr
35,07 Tr
35,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,52 Tr
2,52 Tr
1,23 Tr
1,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,60%
2,60%
3,51%
3,51%
Chi phí hoạt động khác
10,10 Tr
10,10 Tr
3,06 Tr
3,06 Tr
Thu nhập ròng
97,18 Tr
97,18 Tr
37,24 Tr
37,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
66,71%
66,71%
32,41%
32,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
170,00 N
170,00 N
138,00 N
138,00 N
Chi phí lãi suất
-9,62 Tr
-9,62 Tr
-9,23 Tr
-9,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,45 Tr
-9,45 Tr
-9,09 Tr
-9,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
125,50 Tr
125,50 Tr
39,47 Tr
39,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,60 Tr
6,60 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google