Finance

Danh sách
80941:HKG
China Mobile
69,00 CN¥
+0,58%
(+0,40) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 80941...
Mở
68,55 CN¥
Cao
69,00 CN¥
Thấp
68,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,52 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
44,68 N
Khối lượng
11,50 N
Cổ tức
7,86%
Cổ tức hằng quý
1,36 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,45
Cao nhất trong 52 tuần
81,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
65,50 CN¥
EPS
7,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,79 T
Số nhân viên
457 N
Mở
68,55 CN¥
Cao
69,00 CN¥
Thấp
68,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,52 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
44,68 N
Khối lượng
11,50 N
Cổ tức
7,86%
Cổ tức hằng quý
1,36 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,45
Cao nhất trong 52 tuần
81,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
65,50 CN¥
EPS
7,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,79 T
Số nhân viên
457 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Mobile Limited là một công ty viễn thông quốc doanh Trung Quốc. Năm 2013, đây là công ty viễn thông có lợi nhuận cao nhất thế giới với lãi gộp đạt 10,12 tỷ đô la Mỹ. Đây là một trong những công ty viễn thông có giá trị vốn hóa thị trường lớn nhất thế giới. Công ty đang niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán New York và Sở giao dịch chứng khoán Hồng Kông. Tại thời điểm tháng 6/2013, đây là công ty viễn thông có số thuê bao lớn nhất thế giới với 740 triệu thuê bao. Wikipedia
Giới thiệu về China Mobile
Giám đốc điều hànhHe Biao
Số nhân viên457 N
Ngày thành lập3 thg 9, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 4, 21 thg 10, 10:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 1,29 CN¥
Doanh thu/Ước tính (CNY)
- / 246,34 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
250,90 T
255,52 T
266,48 T
271,56 T
Giá vốn hàng bán
59,67 T
315,41 T
198,92 T
180,52 T
Chi phí doanh thu
59,67 T
315,41 T
198,92 T
180,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-10,38 T
29,25 T
3,90 T
8,10 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-14,72 T
70,99 T
27,59 T
27,10 T
Chi phí hoạt động
158,48 T
-85,75 T
38,30 T
42,05 T
Tổng chi phí hoạt động
218,16 T
229,66 T
237,23 T
222,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,74 T
25,86 T
29,25 T
48,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,41 T
-6,08 T
403,00 Tr
220,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,72 T
28,81 T
37,57 T
61,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,52 T
15,80 T
36,71 T
55,82 T
Chi phí thuế thu nhập
8,58 T
6,97 T
8,21 T
11,86 T
Thuế suất hiệu dụng
21,59%
24,19%
21,86%
19,28%
Chi phí hoạt động khác
54,51 T
-52,46 T
698,00 Tr
1,72 T
Thu nhập ròng
31,12 T
21,74 T
29,34 T
49,59 T
Biên lợi nhuận ròng
12,40%
8,51%
11,01%
18,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,33
0,99
-
1,92
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,06 T
7,46 T
7,94 T
7,09 T
Chi phí lãi suất
-890,00 Tr
-1,08 T
-883,00 Tr
-836,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,17 T
6,38 T
7,06 T
6,25 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
142,02 T
-142,02 T
-
-
EBITDA
100,42 T
29,82 T
65,75 T
85,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-68,00 Tr
61,00 Tr
-
-332,00 Tr
Các ứng dụng của Google