Finance

Danh sách
8093:TYO
Kyokuto Boeki Kaisha Ltd
1.748,00 ¥
-1,41%
(-25,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8093...
Mở
1.772 ¥
Cao
1.772 ¥
Thấp
1.748 ¥
Vốn hoá thị trường
21,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,71 N
Khối lượng
46,30 N
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,49
Cao nhất trong 52 tuần
2.227 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.675 ¥
EPS
152 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,36 Tr
Số nhân viên
659
Mở
1.772 ¥
Cao
1.772 ¥
Thấp
1.748 ¥
Vốn hoá thị trường
21,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,71 N
Khối lượng
46,30 N
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,49
Cao nhất trong 52 tuần
2.227 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.675 ¥
EPS
152 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,36 Tr
Số nhân viên
659
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kyokuto Boeki Kaisha Ltd
Giám đốc điều hànhYoshiya Okada
Số nhân viên659
Ngày thành lập27 thg 11, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkbk.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,78 T
15,79 T
16,93 T
15,46 T
Giá vốn hàng bán
12,99 T
12,94 T
13,76 T
12,65 T
Chi phí doanh thu
12,99 T
12,94 T
13,76 T
12,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
37,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,18 T
2,22 T
2,28 T
2,29 T
Chi phí hoạt động
2,25 T
2,31 T
2,40 T
2,36 T
Tổng chi phí hoạt động
15,24 T
15,25 T
16,16 T
15,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
538,00 Tr
544,00 Tr
764,00 Tr
450,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
25,00 Tr
46,00 Tr
85,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
755,00 Tr
741,00 Tr
760,00 Tr
951,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
597,00 Tr
689,00 Tr
740,00 Tr
951,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
452,00 Tr
212,00 Tr
397,00 Tr
317,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
59,87%
28,61%
52,24%
33,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
303,00 Tr
529,00 Tr
363,00 Tr
634,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,92%
3,35%
2,14%
4,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
106,00 Tr
24,00 Tr
41,00 Tr
264,00 Tr
Chi phí lãi suất
-64,00 Tr
-25,00 Tr
-67,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
42,00 Tr
-1,00 Tr
-26,00 Tr
243,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
66,00 Tr
60,00 Tr
75,00 Tr
69,00 Tr
EBITDA
648,50 Tr
604,00 Tr
876,75 Tr
562,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google