Finance

Beta
Danh sách
8091:TYO
Nichimo Co Ltd
2.274,00 ¥
-0,22%
(-5,00) 1 ngày
1 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8091...
Mở
2.283 ¥
Cao
2.297 ¥
Thấp
2.264 ¥
Vốn hoá thị trường
20,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,16 N
Khối lượng
10,50 N
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,74
Cao nhất trong 52 tuần
2.730 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.092 ¥
EPS
260 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.283 ¥
Cao
2.297 ¥
Thấp
2.264 ¥
Vốn hoá thị trường
20,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,16 N
Khối lượng
10,50 N
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,74
Cao nhất trong 52 tuần
2.730 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.092 ¥
EPS
260 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Nichimo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1910
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnichimo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
35,30 T
31,72 T
44,00 T
28,76 T
Giá vốn hàng bán
31,92 T
28,82 T
40,00 T
26,64 T
Chi phí doanh thu
31,92 T
28,82 T
40,00 T
26,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,35 T
2,34 T
2,42 T
2,53 T
Chi phí hoạt động
2,35 T
2,34 T
2,42 T
2,53 T
Tổng chi phí hoạt động
34,27 T
31,16 T
42,42 T
29,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,03 T
553,00 Tr
1,58 T
-403,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,00 Tr
26,00 Tr
39,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,18 T
621,00 Tr
1,94 T
-760,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,17 T
629,00 Tr
1,77 T
-552,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
330,00 Tr
139,00 Tr
462,00 Tr
-137,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,01%
22,38%
23,83%
18,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
846,00 Tr
481,00 Tr
1,48 T
-622,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,40%
1,52%
3,35%
-2,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
166,00 Tr
13,00 Tr
110,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-108,00 Tr
-124,00 Tr
-131,00 Tr
-124,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
58,00 Tr
-111,00 Tr
-21,00 Tr
-112,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,30 T
865,50 Tr
1,84 T
-95,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Deep Search