Finance

Beta
Danh sách
8089:TYO
Nice Corp
1.851,00 ¥
+1,15%
(+21,00) 1 ngày
10 thg 6, 12:43:42 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8089...
Mở
1.846 ¥
Cao
1.851 ¥
Thấp
1.831 ¥
Vốn hoá thị trường
22,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
3,89%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,49
Cao nhất trong 52 tuần
2.454 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.614 ¥
EPS
218 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,38 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.846 ¥
Cao
1.851 ¥
Thấp
1.831 ¥
Vốn hoá thị trường
22,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
3,89%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,49
Cao nhất trong 52 tuần
2.454 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.614 ¥
EPS
218 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,38 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Nice Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,82 N
Ngày thành lập23 thg 6, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnice.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
59,54 T
60,07 T
69,10 T
70,44 T
Giá vốn hàng bán
51,34 T
51,61 T
59,64 T
60,34 T
Chi phí doanh thu
51,34 T
51,61 T
59,64 T
60,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,75 T
7,66 T
7,88 T
7,60 T
Chi phí hoạt động
7,75 T
7,66 T
7,88 T
7,60 T
Tổng chi phí hoạt động
59,09 T
59,28 T
67,52 T
67,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
448,00 Tr
796,00 Tr
1,58 T
2,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,00 Tr
50,00 Tr
178,00 Tr
-43,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
551,00 Tr
657,00 Tr
1,64 T
1,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
404,00 Tr
659,00 Tr
1,64 T
2,45 T
Chi phí thuế thu nhập
213,00 Tr
255,00 Tr
612,00 Tr
648,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,66%
38,81%
37,41%
38,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
303,00 Tr
361,00 Tr
968,00 Tr
954,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,51%
0,60%
1,40%
1,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 Tr
26,00 Tr
98,00 Tr
41,00 Tr
Chi phí lãi suất
-200,00 Tr
-213,00 Tr
-214,00 Tr
-235,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-100,00 Tr
-187,00 Tr
-116,00 Tr
-194,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
1,45 T
-
3,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu