Finance

Danh sách
80883:HKG
CNOOC Ltd
20,42 CN¥
-0,58%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 80883...
Mở
20,42 CN¥
Cao
20,42 CN¥
Thấp
20,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
46,58 N
Khối lượng
12,00 N
Cổ tức
7,30%
Cổ tức hằng quý
0,37 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,78
Cao nhất trong 52 tuần
27,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,09 CN¥
EPS
3,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,54 T
Số nhân viên
22 N
Mở
20,42 CN¥
Cao
20,42 CN¥
Thấp
20,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
46,58 N
Khối lượng
12,00 N
Cổ tức
7,30%
Cổ tức hằng quý
0,37 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,78
Cao nhất trong 52 tuần
27,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,09 CN¥
EPS
3,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,54 T
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CNOOC Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22 N
Ngày thành lập20 thg 8, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnoocltd.com
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,98 CN¥ / 1,12 CN¥
-12,50%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
126,58 T / 145,87 T
-13,22%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,90 T
85,72 T
116,08 T
126,58 T
Giá vốn hàng bán
52,64 T
-61,34 T
56,68 T
56,25 T
Chi phí doanh thu
52,64 T
-61,34 T
56,68 T
56,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
407,00 Tr
-1,11 T
306,00 Tr
359,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,94 T
3,86 T
1,82 T
1,85 T
Chi phí hoạt động
6,90 T
119,90 T
7,50 T
9,38 T
Tổng chi phí hoạt động
59,54 T
58,57 T
64,18 T
65,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,35 T
27,15 T
51,90 T
60,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-399,00 Tr
3,59 T
-412,00 Tr
-1,65 T
EBT bao gồm các mục bất thường
44,47 T
30,51 T
52,36 T
61,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,22 T
31,80 T
52,27 T
61,09 T
Chi phí thuế thu nhập
12,00 T
10,42 T
13,17 T
14,47 T
Thuế suất hiệu dụng
26,99%
34,16%
25,16%
23,66%
Chi phí hoạt động khác
3,54 T
20,23 T
5,37 T
7,20 T
Thu nhập ròng
32,44 T
20,11 T
39,14 T
46,67 T
Biên lợi nhuận ròng
30,92%
23,46%
33,72%
36,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,43
-
0,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,19 T
1,61 T
1,34 T
1,70 T
Chi phí lãi suất
-715,00 Tr
-709,00 Tr
-554,00 Tr
-525,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
471,00 Tr
897,00 Tr
788,00 Tr
1,18 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
79,77 T
-
-
EBITDA
63,95 T
46,74 T
71,48 T
81,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,28 T
6,71 T
-
4,11 T
Các ứng dụng của Google