Finance

Danh sách
8086:TYO
Nipro Corp
1.446,50 ¥
+0,56%
(+8,00) 1 ngày
14 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8086...
Mở
1.439 ¥
Cao
1.448 ¥
Thấp
1.430 ¥
Vốn hoá thị trường
248,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
720,30 N
Khối lượng
630,00 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,40
Cao nhất trong 52 tuần
1.760 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.401 ¥
EPS
75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,44 Tr
Số nhân viên
39 N
Mở
1.439 ¥
Cao
1.448 ¥
Thấp
1.430 ¥
Vốn hoá thị trường
248,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
720,30 N
Khối lượng
630,00 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,40
Cao nhất trong 52 tuần
1.760 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.401 ¥
EPS
75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,44 Tr
Số nhân viên
39 N
Hồ sơ
Nipro Corporation is a Japanese medical equipment manufacturing company. Founded in 1954, the company is headquartered in Osaka and is listed on the Tokyo Stock Exchange and the Osaka Securities Exchange. As of 2013 the company has 58 subsidiaries in Japan, Asia, North and South America and Europe. Wikipedia
Giới thiệu về Nipro Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên38,6 N
Ngày thành lập8 thg 7, 1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnipro.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
158,16 T
169,92 T
173,23 T
167,54 T
Giá vốn hàng bán
108,20 T
118,74 T
116,25 T
113,57 T
Chi phí doanh thu
108,20 T
118,74 T
116,25 T
113,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
21,82 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,84 T
39,77 T
23,29 T
46,26 T
Chi phí hoạt động
42,67 T
39,75 T
46,12 T
46,26 T
Tổng chi phí hoạt động
150,86 T
158,49 T
162,38 T
159,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,30 T
11,43 T
10,86 T
7,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
73,00 Tr
-1,40 T
-1,00 T
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,83 T
15,80 T
1,24 T
6,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,72 T
11,99 T
-502,00 Tr
6,60 T
Chi phí thuế thu nhập
2,01 T
4,11 T
3,81 T
2,25 T
Thuế suất hiệu dụng
41,54%
26,02%
306,84%
32,38%
Chi phí hoạt động khác
827,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
2,63 T
10,78 T
-3,18 T
3,84 T
Biên lợi nhuận ròng
1,67%
6,34%
-1,84%
2,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
684,00 Tr
544,00 Tr
810,00 Tr
529,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,41 T
-2,46 T
-2,83 T
-2,97 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,73 T
-1,91 T
-2,02 T
-2,44 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,91 T
-
26,79 T
23,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google