Finance

Danh sách
8081:TPE
Global Mixed Mode Technology Inc
262,50 NT$
+0,19%
(+0,50) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8081...
Mở
262,50 NT$
Cao
262,50 NT$
Thấp
259,50 NT$
Vốn hoá thị trường
22,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
337,08 N
Khối lượng
320,34 N
Cổ tức
6,10%
Cổ tức hằng quý
4,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,29
Cao nhất trong 52 tuần
347,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
199,50 NT$
EPS
18,36 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,73 Tr
Số nhân viên
312
Mở
262,50 NT$
Cao
262,50 NT$
Thấp
259,50 NT$
Vốn hoá thị trường
22,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
337,08 N
Khối lượng
320,34 N
Cổ tức
6,10%
Cổ tức hằng quý
4,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,29
Cao nhất trong 52 tuần
347,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
199,50 NT$
EPS
18,36 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,73 Tr
Số nhân viên
312
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global Mixed Mode Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên312
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgmt.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,22 T
2,04 T
2,11 T
2,24 T
Giá vốn hàng bán
1,43 T
1,26 T
1,27 T
1,33 T
Chi phí doanh thu
1,43 T
1,26 T
1,27 T
1,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
275,04 Tr
290,43 Tr
292,99 Tr
288,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,10 Tr
158,81 Tr
172,78 Tr
163,73 Tr
Chi phí hoạt động
428,32 Tr
449,24 Tr
465,76 Tr
452,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,86 T
1,71 T
1,74 T
1,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
352,95 Tr
330,06 Tr
370,52 Tr
451,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,01 Tr
21,78 Tr
7,50 Tr
6,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
465,58 Tr
444,11 Tr
438,11 Tr
475,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
465,58 Tr
444,11 Tr
438,11 Tr
475,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,38 Tr
28,24 Tr
35,85 Tr
78,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,83%
6,36%
8,18%
16,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
389,38 Tr
404,16 Tr
395,52 Tr
386,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,58%
19,77%
18,73%
17,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,54
4,71
4,61
4,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,24 Tr
20,56 Tr
16,27 Tr
24,03 Tr
Chi phí lãi suất
-216,00 N
-255,00 N
-230,00 N
-209,00 N
Chi phí lãi suất ròng
54,02 Tr
20,31 Tr
16,04 Tr
23,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
375,47 Tr
353,36 Tr
393,74 Tr
477,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google