Finance

Danh sách
8079:TYO
Shoei Foods Corp
4.405,00 ¥
+0,80%
(+35,00) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8079...
Mở
4.350 ¥
Cao
4.410 ¥
Thấp
4.345 ¥
Vốn hoá thị trường
75,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,53 N
Khối lượng
29,20 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
18,99
Cao nhất trong 52 tuần
4.475 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.885 ¥
EPS
232 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4.350 ¥
Cao
4.410 ¥
Thấp
4.345 ¥
Vốn hoá thị trường
75,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,53 N
Khối lượng
29,20 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
18,99
Cao nhất trong 52 tuần
4.475 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.885 ¥
EPS
232 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Shoei Foods Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập4 thg 11, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
28,76 T
30,37 T
35,35 T
34,94 T
Giá vốn hàng bán
23,85 T
25,83 T
30,05 T
29,16 T
Chi phí doanh thu
23,85 T
25,83 T
30,05 T
29,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,61 T
3,73 T
3,68 T
3,67 T
Chi phí hoạt động
3,61 T
3,82 T
3,68 T
3,67 T
Tổng chi phí hoạt động
27,46 T
29,65 T
33,73 T
32,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,30 T
724,00 Tr
1,62 T
2,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,00 Tr
27,00 Tr
41,20 Tr
-10,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,32 T
548,00 Tr
1,67 T
2,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,32 T
725,00 Tr
1,71 T
2,06 T
Chi phí thuế thu nhập
400,00 Tr
107,00 Tr
557,70 Tr
561,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,28%
19,53%
33,34%
27,48%
Chi phí hoạt động khác
-
92,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
874,00 Tr
430,00 Tr
1,10 T
1,45 T
Biên lợi nhuận ròng
3,04%
1,42%
3,10%
4,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,00 Tr
9,00 Tr
61,78 Tr
11,22 Tr
Chi phí lãi suất
-67,00 Tr
-61,00 Tr
-78,03 Tr
-93,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
-52,00 Tr
-16,25 Tr
-82,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,02 T
1,43 T
2,32 T
2,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search