Finance

Danh sách
8078:TYO
Hanwa
1.844,00 ¥
-0,75%
(-14,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8078...
Mở
1.888 ¥
Cao
1.888 ¥
Thấp
1.832 ¥
Vốn hoá thị trường
390,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
468,63 N
Khối lượng
411,40 N
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.987 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.246 ¥
EPS
203 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,64 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
1.888 ¥
Cao
1.888 ¥
Thấp
1.832 ¥
Vốn hoá thị trường
390,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
468,63 N
Khối lượng
411,40 N
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.987 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.246 ¥
EPS
203 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,64 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanwa
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,08 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhanwa.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
639,28 T
686,34 T
697,19 T
718,57 T
Giá vốn hàng bán
605,92 T
651,51 T
658,43 T
675,62 T
Chi phí doanh thu
605,92 T
651,51 T
658,43 T
675,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,23 T
21,07 T
21,78 T
22,38 T
Chi phí hoạt động
20,23 T
21,07 T
21,78 T
22,38 T
Tổng chi phí hoạt động
626,15 T
672,58 T
680,22 T
698,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,13 T
13,75 T
16,97 T
20,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-191,00 Tr
-101,00 Tr
-307,00 Tr
-221,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,95 T
12,58 T
16,42 T
18,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,83 T
12,58 T
15,82 T
19,02 T
Chi phí thuế thu nhập
3,40 T
3,57 T
4,12 T
7,58 T
Thuế suất hiệu dụng
34,13%
28,37%
25,10%
40,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,75 T
8,94 T
12,60 T
11,49 T
Biên lợi nhuận ròng
1,06%
1,30%
1,81%
1,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,04 T
2,48 T
937,00 Tr
2,38 T
Chi phí lãi suất
-1,90 T
-1,91 T
-1,89 T
-2,00 T
Chi phí lãi suất ròng
-851,00 Tr
565,00 Tr
-953,00 Tr
378,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,54 T
16,27 T
19,43 T
23,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google