Finance

Danh sách
8077:TYO
TORQ Inc
213,00 ¥
-0,93%
(-2,00) 1 ngày
28 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8077...
Mở
216 ¥
Cao
216 ¥
Thấp
211 ¥
Vốn hoá thị trường
5,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,32 N
Khối lượng
20,60 N
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,35
Cao nhất trong 52 tuần
278 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
198 ¥
EPS
34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,89 Tr
Số nhân viên
213
Mở
216 ¥
Cao
216 ¥
Thấp
211 ¥
Vốn hoá thị trường
5,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,32 N
Khối lượng
20,60 N
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,35
Cao nhất trong 52 tuần
278 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
198 ¥
EPS
34 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,89 Tr
Số nhân viên
213
Giới thiệu về TORQ Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên213
Ngày thành lập1926
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtorq.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
5,81 T
5,37 T
5,09 T
5,52 T
Giá vốn hàng bán
4,49 T
4,18 T
3,92 T
4,31 T
Chi phí doanh thu
4,49 T
4,18 T
3,92 T
4,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,03 T
620,42 Tr
1,03 T
1,02 T
Chi phí hoạt động
1,03 T
1,05 T
1,03 T
1,02 T
Tổng chi phí hoạt động
5,52 T
5,23 T
4,95 T
5,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
296,89 Tr
137,58 Tr
137,73 Tr
188,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,07 Tr
33,05 Tr
28,51 Tr
54,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
316,77 Tr
385,01 Tr
78,10 Tr
320,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
329,97 Tr
280,15 Tr
165,10 Tr
320,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
104,48 Tr
88,86 Tr
59,62 Tr
90,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,98%
23,08%
76,34%
28,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
212,29 Tr
296,15 Tr
18,48 Tr
230,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,65%
5,52%
0,36%
4,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,76 Tr
142,50 Tr
33,56 Tr
119,44 Tr
Chi phí lãi suất
-33,74 Tr
-32,98 Tr
-34,70 Tr
-41,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,01 Tr
109,52 Tr
-1,14 Tr
78,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
424,00 Tr
-
-
EBITDA
-
243,58 Tr
-
283,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google