Finance

Danh sách
Tại sao 8076 giảm 2,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
8076:TYO
Canox Corp
1.942,00 ¥
-2,85%
(-57,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8076...
Mở
1.961 ¥
Cao
1.972 ¥
Thấp
1.925 ¥
Vốn hoá thị trường
21,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,70 N
Khối lượng
20,00 N
Cổ tức
5,41%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,11
Cao nhất trong 52 tuần
2.238 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.911 ¥
EPS
213 ¥
Số nhân viên
349
Mở
1.961 ¥
Cao
1.972 ¥
Thấp
1.925 ¥
Vốn hoá thị trường
21,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,70 N
Khối lượng
20,00 N
Cổ tức
5,41%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,11
Cao nhất trong 52 tuần
2.238 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.911 ¥
EPS
213 ¥
Số nhân viên
349
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Canox Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên349
Ngày thành lập1897
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Trang webcanox.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
40,61 T
40,32 T
40,76 T
42,25 T
Giá vốn hàng bán
38,42 T
38,06 T
38,51 T
39,85 T
Chi phí doanh thu
38,42 T
38,06 T
38,51 T
39,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,64 T
1,40 T
1,70 T
1,73 T
Chi phí hoạt động
1,64 T
1,60 T
1,70 T
1,73 T
Tổng chi phí hoạt động
40,06 T
39,66 T
40,21 T
41,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
550,00 Tr
658,00 Tr
556,00 Tr
672,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
85,00 Tr
84,00 Tr
108,00 Tr
104,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
793,00 Tr
735,00 Tr
793,00 Tr
698,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
772,00 Tr
685,00 Tr
793,00 Tr
698,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
221,00 Tr
248,00 Tr
234,00 Tr
240,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,87%
33,74%
29,51%
34,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
572,00 Tr
487,00 Tr
559,00 Tr
458,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,41%
1,21%
1,37%
1,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
180,00 Tr
3,00 Tr
202,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-62,00 Tr
-75,00 Tr
-81,00 Tr
-91,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
118,00 Tr
-72,00 Tr
121,00 Tr
-84,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
196,00 Tr
-
-
EBITDA
628,25 Tr
749,25 Tr
647,25 Tr
763,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google