Finance

Danh sách
8075:TYO
Shinsho Corp
3.145,00 ¥
+0,32%
(+10,00) 1 ngày
30 thg 9, 14:06:36 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8075...
Mở
3.135 ¥
Cao
3.155 ¥
Thấp
3.130 ¥
Vốn hoá thị trường
83,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,37 N
Khối lượng
29,60 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,43
Cao nhất trong 52 tuần
3.235 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.148 ¥
EPS
334 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.135 ¥
Cao
3.155 ¥
Thấp
3.130 ¥
Vốn hoá thị trường
83,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,37 N
Khối lượng
29,60 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,43
Cao nhất trong 52 tuần
3.235 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.148 ¥
EPS
334 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Shinsho Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,43 N
Ngày thành lập12 thg 11, 1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshinsho.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
145,07 T
152,93 T
162,46 T
176,89 T
Giá vốn hàng bán
135,30 T
142,92 T
151,77 T
165,80 T
Chi phí doanh thu
135,30 T
142,92 T
151,77 T
165,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,73 T
6,68 T
7,00 T
7,00 T
Chi phí hoạt động
6,73 T
6,68 T
7,79 T
7,00 T
Tổng chi phí hoạt động
142,02 T
149,60 T
159,56 T
172,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,05 T
3,34 T
2,90 T
4,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-92,00 Tr
-532,00 Tr
115,00 Tr
-290,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,35 T
3,39 T
3,39 T
3,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,18 T
3,01 T
2,56 T
3,77 T
Chi phí thuế thu nhập
1,22 T
1,15 T
1,42 T
1,23 T
Thuế suất hiệu dụng
36,29%
-
41,76%
32,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,09 T
2,20 T
2,01 T
2,51 T
Biên lợi nhuận ròng
1,44%
-
1,24%
1,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
482,00 Tr
287,00 Tr
128,00 Tr
420,00 Tr
Chi phí lãi suất
-387,00 Tr
-390,00 Tr
-404,00 Tr
-427,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
95,00 Tr
-103,00 Tr
-276,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,43 T
3,77 T
3,29 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google