Finance

Danh sách
8075:TYO
Shinsho Corp
3.135,00 ¥
-0,32%
(-10,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8075...
Mở
3.145 ¥
Cao
3.185 ¥
Thấp
3.125 ¥
Vốn hoá thị trường
83,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,26 N
Khối lượng
70,80 N
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,40
Cao nhất trong 52 tuần
3.235 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.148 ¥
EPS
334 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.145 ¥
Cao
3.185 ¥
Thấp
3.125 ¥
Vốn hoá thị trường
83,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,26 N
Khối lượng
70,80 N
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,40
Cao nhất trong 52 tuần
3.235 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.148 ¥
EPS
334 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Shinsho Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,43 N
Ngày thành lập12 thg 11, 1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshinsho.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
145,07 T
152,93 T
162,46 T
176,89 T
Giá vốn hàng bán
135,30 T
142,92 T
151,77 T
165,80 T
Chi phí doanh thu
135,30 T
142,92 T
151,77 T
165,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,73 T
6,68 T
7,00 T
7,00 T
Chi phí hoạt động
6,73 T
6,68 T
7,79 T
7,00 T
Tổng chi phí hoạt động
142,02 T
149,60 T
159,56 T
172,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,05 T
3,34 T
2,90 T
4,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-92,00 Tr
-532,00 Tr
115,00 Tr
-290,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,35 T
3,39 T
3,39 T
3,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,18 T
3,01 T
2,56 T
3,77 T
Chi phí thuế thu nhập
1,22 T
1,15 T
1,42 T
1,23 T
Thuế suất hiệu dụng
36,29%
-
41,76%
32,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,09 T
2,20 T
2,01 T
2,51 T
Biên lợi nhuận ròng
1,44%
-
1,24%
1,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
482,00 Tr
287,00 Tr
128,00 Tr
420,00 Tr
Chi phí lãi suất
-387,00 Tr
-390,00 Tr
-404,00 Tr
-427,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
95,00 Tr
-103,00 Tr
-276,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,43 T
3,77 T
3,29 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google