Finance

Danh sách
8074:TYO
Yuasa Co Ltd
6.400,00 ¥
-1,99%
(-130,00) 1 ngày
14 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8074...
Mở
6.560 ¥
Cao
6.590 ¥
Thấp
6.250 ¥
Vốn hoá thị trường
141,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,73 N
Khối lượng
55,70 N
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
48 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,87
Cao nhất trong 52 tuần
6.590 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.845 ¥
EPS
589 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,12 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
6.560 ¥
Cao
6.590 ¥
Thấp
6.250 ¥
Vốn hoá thị trường
141,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,73 N
Khối lượng
55,70 N
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
48 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,87
Cao nhất trong 52 tuần
6.590 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.845 ¥
EPS
589 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,12 Tr
Số nhân viên
3 N
Giới thiệu về Yuasa Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,09 N
Ngày thành lập25 thg 6, 1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyuasa.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
131,56 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
134,19 T
141,54 T
152,69 T
131,56 T
Giá vốn hàng bán
118,26 T
124,86 T
133,95 T
115,56 T
Chi phí doanh thu
118,26 T
124,86 T
133,95 T
115,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,83 T
12,14 T
12,82 T
12,66 T
Chi phí hoạt động
11,83 T
12,14 T
12,81 T
12,66 T
Tổng chi phí hoạt động
130,09 T
137,00 T
146,76 T
128,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,11 T
4,55 T
5,94 T
3,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,00 Tr
-2,00 Tr
173,00 Tr
103,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,14 T
4,70 T
5,81 T
3,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,15 T
4,63 T
6,06 T
3,40 T
Chi phí thuế thu nhập
988,00 Tr
1,51 T
1,74 T
1,22 T
Thuế suất hiệu dụng
23,84%
32,06%
29,87%
36,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,14 T
3,16 T
4,03 T
2,10 T
Biên lợi nhuận ròng
2,34%
2,23%
2,64%
1,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
144,00 Tr
138,00 Tr
127,00 Tr
196,00 Tr
Chi phí lãi suất
-47,00 Tr
-56,00 Tr
-44,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
97,00 Tr
82,00 Tr
83,00 Tr
155,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,54 T
5,16 T
6,39 T
3,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google