Finance

Danh sách
8072:TPE
Avtech
26,55 NT$
-1,12%
(-0,30) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:38 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8072...
Mở
26,85 NT$
Cao
27,00 NT$
Thấp
26,35 NT$
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
204,54 N
Khối lượng
78,83 N
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,08
Cao nhất trong 52 tuần
35,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 NT$
EPS
1,65 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
365
Mở
26,85 NT$
Cao
27,00 NT$
Thấp
26,35 NT$
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
204,54 N
Khối lượng
78,83 N
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,08
Cao nhất trong 52 tuần
35,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 NT$
EPS
1,65 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
365
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avtech
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên365
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhĐài Bắc, Nam Cảng, Đài Loan
Lĩnh vực-
Trang webavtech.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
321,56 Tr
377,70 Tr
358,56 Tr
384,25 Tr
Giá vốn hàng bán
265,93 Tr
322,19 Tr
300,43 Tr
318,97 Tr
Chi phí doanh thu
265,93 Tr
322,19 Tr
300,43 Tr
318,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,86 Tr
7,67 Tr
7,28 Tr
7,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,66 Tr
27,43 Tr
32,74 Tr
29,53 Tr
Chi phí hoạt động
46,58 Tr
35,10 Tr
40,02 Tr
37,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
312,50 Tr
357,29 Tr
340,45 Tr
356,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,05 Tr
20,41 Tr
18,11 Tr
27,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,69 Tr
8,10 Tr
7,52 Tr
6,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,97 Tr
55,52 Tr
41,02 Tr
41,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,10 Tr
55,59 Tr
41,16 Tr
40,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,58 Tr
6,13 Tr
13,34 Tr
4,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,85%
11,05%
32,53%
11,62%
Chi phí hoạt động khác
-
55,00 N
-
-
Thu nhập ròng
33,70 Tr
43,62 Tr
23,01 Tr
32,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,48%
11,55%
6,42%
8,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,86 Tr
7,19 Tr
5,91 Tr
6,59 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-135,00 N
Chi phí lãi suất ròng
8,86 Tr
7,19 Tr
5,91 Tr
6,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,76 Tr
22,07 Tr
19,82 Tr
29,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-9,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google