Finance

Danh sách
8070:TYO
Tokyo Sangyo Co Ltd
1.003,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8070...
Mở
1.001 ¥
Cao
1.010 ¥
Thấp
993 ¥
Vốn hoá thị trường
28,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,88 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,93
Cao nhất trong 52 tuần
1.133 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
765 ¥
EPS
92 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,90 Tr
Số nhân viên
402
Mở
1.001 ¥
Cao
1.010 ¥
Thấp
993 ¥
Vốn hoá thị trường
28,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,88 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,93
Cao nhất trong 52 tuần
1.133 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
765 ¥
EPS
92 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,90 Tr
Số nhân viên
402
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokyo Sangyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên402
Ngày thành lập16 thg 4, 1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtscom.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,99 T
14,78 T
17,18 T
15,06 T
Giá vốn hàng bán
13,13 T
12,22 T
13,78 T
12,47 T
Chi phí doanh thu
13,13 T
12,22 T
13,78 T
12,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,80 T
2,20 T
2,06 T
2,10 T
Chi phí hoạt động
1,80 T
2,20 T
1,99 T
2,10 T
Tổng chi phí hoạt động
14,93 T
14,42 T
15,78 T
14,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,06 T
367,00 Tr
1,40 T
484,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,00 Tr
65,00 Tr
14,00 Tr
49,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 T
2,65 T
-1,63 T
924,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,09 T
562,00 Tr
1,49 T
924,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
344,00 Tr
958,00 Tr
-1,09 T
430,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,59%
36,11%
66,99%
46,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
745,00 Tr
1,70 T
-539,00 Tr
494,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,66%
11,47%
-3,14%
3,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
130,00 Tr
127,00 Tr
484,00 Tr
Chi phí lãi suất
-61,00 Tr
-62,00 Tr
-63,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,00 Tr
68,00 Tr
64,00 Tr
421,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
56,00 Tr
-
EBITDA
1,19 T
530,00 Tr
1,54 T
624,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google