Finance

Danh sách
Tại sao 8067 giảm 19,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
8067:HKG
Oriental University City Holdings HK Ltd
0,53 HK$
-19,70%
(-0,13) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8067...
Mở
0,55 HK$
Cao
0,56 HK$
Thấp
0,53 HK$
Vốn hoá thị trường
94,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,20 N
Khối lượng
7,00 N
Chỉ số P/E
7,41
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 HK$
EPS
0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,00 Tr
Số nhân viên
37
Mở
0,55 HK$
Cao
0,56 HK$
Thấp
0,53 HK$
Vốn hoá thị trường
94,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,20 N
Khối lượng
7,00 N
Chỉ số P/E
7,41
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 HK$
EPS
0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,00 Tr
Số nhân viên
37
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oriental University City Holdings HK Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,14 Tr
13,14 Tr
12,22 Tr
12,22 Tr
Giá vốn hàng bán
3,66 Tr
3,66 Tr
4,87 Tr
4,87 Tr
Chi phí doanh thu
3,66 Tr
3,66 Tr
4,87 Tr
4,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,56 Tr
2,56 Tr
2,57 Tr
2,57 Tr
Chi phí hoạt động
2,93 Tr
2,93 Tr
3,99 Tr
3,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,59 Tr
6,59 Tr
8,86 Tr
8,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,55 Tr
6,55 Tr
3,36 Tr
3,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,63 Tr
4,63 Tr
8,34 Tr
8,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,33 Tr
3,33 Tr
320,00 N
320,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,95 Tr
1,95 Tr
5,48 Tr
5,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,05%
42,05%
65,74%
65,74%
Chi phí hoạt động khác
200,50 N
200,50 N
2,27 Tr
2,27 Tr
Thu nhập ròng
2,66 Tr
2,66 Tr
2,83 Tr
2,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,22%
20,22%
23,19%
23,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 N
3,00 N
39,00 N
39,00 N
Chi phí lãi suất
-3,23 Tr
-3,23 Tr
-2,97 Tr
-2,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,23 Tr
-3,23 Tr
-2,93 Tr
-2,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
177,00 N
177,00 N
180,50 N
180,50 N
EBITDA
6,73 Tr
6,73 Tr
3,54 Tr
3,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,28 Tr
-1,28 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Các ứng dụng của Google