Finance

Danh sách
8065:TYO
Sato Sho-Ji Corp
3.685,00 ¥
+0,41%
(+15,00) 1 ngày
25 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8065...
Mở
3.670 ¥
Cao
3.700 ¥
Thấp
3.630 ¥
Vốn hoá thị trường
80,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,76 N
Khối lượng
42,10 N
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
12,10
Cao nhất trong 52 tuần
4.095 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.696 ¥
EPS
305 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.670 ¥
Cao
3.700 ¥
Thấp
3.630 ¥
Vốn hoá thị trường
80,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,76 N
Khối lượng
42,10 N
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
12,10
Cao nhất trong 52 tuần
4.095 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.696 ¥
EPS
305 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Sato Sho-Ji Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lậpthg 2 1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,04 T
74,18 T
75,64 T
78,13 T
Giá vốn hàng bán
66,30 T
68,08 T
69,09 T
71,63 T
Chi phí doanh thu
66,30 T
68,08 T
69,09 T
71,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,09 T
4,25 T
3,95 T
4,48 T
Chi phí hoạt động
4,09 T
4,25 T
3,92 T
4,48 T
Tổng chi phí hoạt động
70,39 T
72,34 T
73,00 T
76,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,65 T
1,84 T
2,63 T
2,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-46,00 Tr
21,00 Tr
-11,00 Tr
83,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,67 T
2,10 T
2,64 T
2,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,60 T
2,07 T
2,52 T
2,33 T
Chi phí thuế thu nhập
470,00 Tr
589,00 Tr
509,00 Tr
661,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,08%
28,10%
19,27%
29,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,20 T
1,51 T
2,13 T
1,58 T
Biên lợi nhuận ròng
1,67%
2,03%
2,82%
2,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,00 Tr
292,00 Tr
34,00 Tr
350,00 Tr
Chi phí lãi suất
-78,00 Tr
-110,00 Tr
-148,00 Tr
-145,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,00 Tr
182,00 Tr
-114,00 Tr
205,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,98 T
-
2,98 T
2,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google