Finance

Danh sách
8060:TYO
Canon Marketing Japan Inc
3.682,00 ¥
+0,14%
(+5,00) 1 ngày
13 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8060...
Mở
3.650 ¥
Cao
3.689 ¥
Thấp
3.645 ¥
Vốn hoá thị trường
817,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
310,11 N
Khối lượng
224,20 N
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,40
Cao nhất trong 52 tuần
3.941 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.788 ¥
EPS
212 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,67 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
3.650 ¥
Cao
3.689 ¥
Thấp
3.645 ¥
Vốn hoá thị trường
817,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
310,11 N
Khối lượng
224,20 N
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,40
Cao nhất trong 52 tuần
3.941 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.788 ¥
EPS
212 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,67 Tr
Số nhân viên
18 N
Giới thiệu về Canon Marketing Japan Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,4 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
168,12 T / 166,74 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,97 T
187,98 T
171,67 T
168,12 T
Giá vốn hàng bán
107,11 T
127,09 T
116,21 T
114,58 T
Chi phí doanh thu
107,11 T
127,09 T
116,21 T
114,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,99 T
40,58 T
36,93 T
39,58 T
Chi phí hoạt động
39,99 T
40,90 T
36,93 T
39,58 T
Tổng chi phí hoạt động
147,10 T
167,99 T
153,14 T
154,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,87 T
19,99 T
18,53 T
13,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-334,00 Tr
305,00 Tr
-9,00 Tr
391,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,57 T
20,12 T
18,99 T
14,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,15 T
20,64 T
18,56 T
14,65 T
Chi phí thuế thu nhập
4,14 T
5,91 T
6,17 T
4,83 T
Thuế suất hiệu dụng
-
29,38%
32,51%
32,94%
Chi phí hoạt động khác
-
188,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
8,41 T
14,18 T
12,80 T
9,81 T
Biên lợi nhuận ròng
-
7,54%
7,46%
5,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
153,00 Tr
706,00 Tr
114,00 Tr
291,00 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-21,00 Tr
-20,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
135,00 Tr
685,00 Tr
94,00 Tr
265,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,88 T
24,08 T
22,41 T
17,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-472,00 Tr
564,00 Tr
27,00 Tr
36,00 Tr
Các ứng dụng của Google