Finance

Danh sách
8057:TYO
Uchida Yoko Co Ltd
2.207,00 ¥
-1,16%
(-26,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8057...
Mở
2.230 ¥
Cao
2.234 ¥
Thấp
2.205 ¥
Vốn hoá thị trường
114,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
179,86 N
Khối lượng
153,70 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,72
Cao nhất trong 52 tuần
2.368 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.916 ¥
EPS
253 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,78 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.230 ¥
Cao
2.234 ¥
Thấp
2.205 ¥
Vốn hoá thị trường
114,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
179,86 N
Khối lượng
153,70 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,72
Cao nhất trong 52 tuần
2.368 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.916 ¥
EPS
253 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,78 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uchida Yoko Co Ltd
Giám đốc điều hànhNoboru Ohkubo
Số nhân viên3,27 N
Ngày thành lập1910
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webuchida.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
2 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
111,36 T / 105,63 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
80,12 T
93,96 T
140,29 T
111,36 T
Giá vốn hàng bán
67,05 T
80,69 T
119,22 T
99,54 T
Chi phí doanh thu
67,05 T
80,69 T
119,22 T
99,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,06 T
10,80 T
10,63 T
12,12 T
Chi phí hoạt động
10,06 T
10,80 T
10,63 T
12,12 T
Tổng chi phí hoạt động
77,11 T
91,49 T
129,85 T
111,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,01 T
2,47 T
10,44 T
-306,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
79,00 Tr
93,00 Tr
46,00 Tr
103,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,29 T
3,82 T
10,66 T
242,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,29 T
2,76 T
10,66 T
37,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
979,00 Tr
1,24 T
3,34 T
-86,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,72%
32,36%
31,35%
-35,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,31 T
2,58 T
7,28 T
308,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,88%
2,75%
5,19%
0,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
203,00 Tr
204,00 Tr
69,00 Tr
302,00 Tr
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-21,00 Tr
-25,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
181,00 Tr
183,00 Tr
44,00 Tr
266,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
2,99 T
12,07 T
255,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google