Finance

Danh sách
8056:TYO
Biprogy Inc
4.681,00 ¥
-0,57%
(-27,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:10:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8056...
Mở
4.668 ¥
Cao
4.702 ¥
Thấp
4.646 ¥
Vốn hoá thị trường
463,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
421,02 N
Khối lượng
229,30 N
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,21
Cao nhất trong 52 tuần
6.273 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.036 ¥
EPS
308 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,34 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
4.668 ¥
Cao
4.702 ¥
Thấp
4.646 ¥
Vốn hoá thị trường
463,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
421,02 N
Khối lượng
229,30 N
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,21
Cao nhất trong 52 tuần
6.273 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.036 ¥
EPS
308 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,34 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Biprogy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,8 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webbiprogy.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
91,46 T / 103,50 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
108,29 T
101,71 T
126,84 T
91,46 T
Giá vốn hàng bán
78,34 T
73,54 T
92,74 T
67,07 T
Chi phí doanh thu
78,34 T
73,54 T
92,74 T
67,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
5,89 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,15 T
17,98 T
15,48 T
17,70 T
Chi phí hoạt động
17,37 T
19,32 T
19,84 T
17,74 T
Tổng chi phí hoạt động
95,71 T
92,86 T
112,58 T
84,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,58 T
8,85 T
14,26 T
6,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-28,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,11 T
9,81 T
12,40 T
6,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,11 T
9,81 T
13,63 T
6,65 T
Chi phí thuế thu nhập
3,52 T
2,82 T
3,33 T
2,15 T
Thuế suất hiệu dụng
26,88%
28,70%
26,84%
32,30%
Chi phí hoạt động khác
220,00 Tr
1,34 T
-1,53 T
35,00 Tr
Thu nhập ròng
9,50 T
6,91 T
8,97 T
4,48 T
Biên lợi nhuận ròng
8,77%
6,80%
7,07%
4,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
330,00 Tr
1,01 T
-
257,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-199,00 Tr
-862,00 Tr
-424,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
330,00 Tr
813,00 Tr
-862,00 Tr
-167,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,12 T
13,37 T
18,59 T
11,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
206,00 Tr
-
2,21 T
3,00 Tr
Các ứng dụng của Google