Finance

Danh sách
8053:TYO
Sumitomo
1.734,50 ¥
-1,89%
(-33,50) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8053...
Mở
1.764 ¥
Cao
1.770 ¥
Thấp
1.720 ¥
Vốn hoá thị trường
8,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,14 Tr
Khối lượng
10,65 Tr
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,39
Cao nhất trong 52 tuần
1.944 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.042 ¥
EPS
129 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
82 N
Mở
1.764 ¥
Cao
1.770 ¥
Thấp
1.720 ¥
Vốn hoá thị trường
8,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,14 Tr
Khối lượng
10,65 Tr
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,39
Cao nhất trong 52 tuần
1.944 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.042 ¥
EPS
129 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
82 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sumitomo
Giám đốc điều hànhShingo Ueno
Số nhân viên82,5 N
Ngày thành lập24 thg 12, 1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
1,95 NT / 1,85 NT
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,75 NT
1,85 NT
1,95 NT
1,95 NT
Giá vốn hàng bán
1,40 NT
1,47 NT
1,53 NT
1,56 NT
Chi phí doanh thu
1,40 NT
1,47 NT
1,53 NT
1,56 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
265,51 T
279,90 T
258,40 T
286,61 T
Chi phí hoạt động
265,51 T
279,90 T
305,90 T
286,61 T
Tổng chi phí hoạt động
1,67 NT
1,75 NT
1,84 NT
1,85 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,68 T
100,11 T
117,09 T
103,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,00 Tr
-3,84 T
-234,00 Tr
-11,41 T
EBT bao gồm các mục bất thường
162,12 T
147,10 T
182,49 T
152,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
142,13 T
141,24 T
171,05 T
166,45 T
Chi phí thuế thu nhập
15,28 T
28,44 T
-17,86 T
-45,02 T
Thuế suất hiệu dụng
9,42%
19,33%
-9,78%
-29,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
130,36 T
107,22 T
191,88 T
190,08 T
Biên lợi nhuận ròng
7,45%
5,81%
9,82%
9,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,50 T
20,93 T
24,62 T
27,12 T
Chi phí lãi suất
-22,66 T
-24,54 T
-28,93 T
-29,58 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,16 T
-3,61 T
-4,31 T
-2,46 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
139,81 T
155,67 T
176,53 T
161,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-585,00 Tr
-489,00 Tr
-6,62 T
-12,13 T
Các ứng dụng của Google